Thuế thân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuế đánh vào từng người dân; thường dùng để chỉ khoản tiền thuế mà mỗi người đàn ông dân thường từ mười tám đến sáu mươi tuổi phải nộp hàng năm thời thực dân Pháp.
Ví dụ:
Thuế thân là loại thuế đánh trực tiếp lên mỗi người dân thời Pháp thuộc.
Nghĩa: Thuế đánh vào từng người dân; thường dùng để chỉ khoản tiền thuế mà mỗi người đàn ông dân thường từ mười tám đến sáu mươi tuổi phải nộp hàng năm thời thực dân Pháp.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, nhiều người nghèo phải nộp thuế thân nên cuộc sống rất khổ.
- Trong truyện lịch sử, anh nông dân lo lắng vì đến kỳ thuế thân.
- Bà kể rằng ông cố từng đi làm thuê để có tiền nộp thuế thân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thời Pháp thuộc, thuế thân là gánh nặng đè lên vai người đàn ông bình dân.
- Nhiều nhân vật trong văn học hiện thực phải vay mượn chỉ để nộp thuế thân.
- Thuế thân không chỉ lấy tiền mà còn lấy mất sự bình yên của biết bao gia đình.
3
Người trưởng thành
- Thuế thân là loại thuế đánh trực tiếp lên mỗi người dân thời Pháp thuộc.
- Trong ký ức nhiều làng quê, tiếng trống thu thuế thân vẫn gợi nỗi buồn mòn mỏi.
- Chỉ một khoản thuế thân thôi cũng đủ phơi bày sự bất công của chế độ thực dân.
- Nhắc đến thuế thân là nhắc đến một thời người ta phải trả tiền cho quyền được tồn tại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuế đánh vào từng người dân; thường dùng để chỉ khoản tiền thuế mà mỗi người đàn ông dân thường từ mười tám đến sáu mươi tuổi phải nộp hàng năm thời thực dân Pháp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuế thân | trung tính – lịch sử, hành chính cổ; sắc thái nặng nề, áp bức Ví dụ: Thuế thân là loại thuế đánh trực tiếp lên mỗi người dân thời Pháp thuộc. |
| thuế đinh | trung tính – lịch sử, thuật ngữ cổ tương đương trực tiếp Ví dụ: Thời phong kiến, nhiều địa phương thu thuế đinh hằng năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ thực dân Pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc thể hiện sự áp bức trong quá khứ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, kinh tế học lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự áp bức, bất công trong bối cảnh lịch sử.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử Việt Nam thời kỳ thực dân Pháp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại thuế khác nếu không có bối cảnh lịch sử rõ ràng.
- Khác biệt với "thuế thu nhập" hay "thuế giá trị gia tăng" ở chỗ chỉ áp dụng trong một giai đoạn lịch sử cụ thể.
- Cần chú ý khi sử dụng để tránh hiểu nhầm về bối cảnh hiện tại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuế thân cao", "nộp thuế thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nộp, đóng), tính từ (cao, thấp) và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận