Cống nạp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). Như cống.
Ví dụ:
Nước nhỏ phải cống nạp để tránh binh đao.
Nghĩa: (id.). Như cống.
1
Học sinh tiểu học
- Sứ giả mang lụa và gạo sang nước láng giềng để cống nạp.
- Người xưa phải cống nạp vàng bạc cho nhà vua của nước lớn.
- Thuyền chở ngọc trai cập bến để cống nạp theo lệnh triều đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Triều đình yếu thế buộc phải cống nạp hàng năm để giữ hòa bình.
- Bản đồ ghi rõ những vùng từng cống nạp sản vật như hương liệu, ngà voi.
- Trong sách sử, việc cống nạp cho thấy quan hệ lệ thuộc giữa các quốc gia.
3
Người trưởng thành
- Nước nhỏ phải cống nạp để tránh binh đao.
- Những đoàn thuyền lầm lũi vượt sóng, chở đầy sản vật cống nạp, là hình ảnh buồn của một thời bang giao bất bình đẳng.
- Lệ cống nạp vừa giữ yên bề ngoài vừa khoét sâu sự tự tôn của kẻ mạnh.
- Khi một triều đại suy yếu, cống nạp trở thành cái giá phải trả cho sự tồn vong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (id.). Như cống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tuyệt cống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cống nạp | trang trọng, lịch sử; sắc thái phục tùng, quyền lực trên - dưới; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Nước nhỏ phải cống nạp để tránh binh đao. |
| cống | trung tính, lịch sử/điển chế; ngắn gọn hơn Ví dụ: Năm ấy, nước nhỏ phải cống vàng cho triều đình. |
| triều cống | trang trọng, sử học; sắc thái quy phục rõ hơn Ví dụ: Sứ thần mang phẩm vật sang triều cống thiên triều. |
| tuyệt cống | sử học, trung tính; nhấn mạnh hành vi chấm dứt việc cống Ví dụ: Sau biến cố, họ tuyệt cống với triều đình trung ương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quan hệ quốc tế thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc thể hiện sự phục tùng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phục tùng hoặc lệ thuộc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các mối quan hệ lịch sử giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cống" khi không rõ ngữ cảnh.
- Chú ý sử dụng đúng trong bối cảnh lịch sử để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ cống nạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng nhận (ví dụ: vua, triều đình) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.





