Thuế suất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tỉ lệ phần trăm dùng để tính số thuế phải nộp vào ngân sách, căn cứ vào giá trị sản lượng hàng hoá tiêu thụ.
Ví dụ: Thuế suất quyết định mức thuế phải nộp trên giá trị hàng hoá tiêu thụ.
Nghĩa: Tỉ lệ phần trăm dùng để tính số thuế phải nộp vào ngân sách, căn cứ vào giá trị sản lượng hàng hoá tiêu thụ.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà nước quy định thuế suất để tính số tiền thuế khi bán hàng.
  • Mẹ nói bánh kẹo có thuế suất khác với rau củ.
  • Cô giáo giải thích: thuế suất cao thì tiền thuế phải nộp nhiều hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Siêu thị niêm yết rõ thuế suất để người mua biết tổng số tiền phải trả.
  • Khi học kinh tế gia đình, thầy cho ví dụ về thuế suất ảnh hưởng đến giá bán cuối cùng.
  • Doanh nghiệp chọn phương án giá theo thuế suất hiện hành để không lỗ.
3
Người trưởng thành
  • Thuế suất quyết định mức thuế phải nộp trên giá trị hàng hoá tiêu thụ.
  • Khi chính sách thay đổi, chỉ cần điều chỉnh thuế suất là bảng giá đã phải viết lại.
  • Người kinh doanh luôn theo dõi thuế suất để dự trù chi phí và lợi nhuận.
  • Thuế suất hợp lý giúp thị trường vận động lành mạnh mà không đè nặng lên người mua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỉ lệ phần trăm dùng để tính số thuế phải nộp vào ngân sách, căn cứ vào giá trị sản lượng hàng hoá tiêu thụ.
Từ đồng nghĩa:
mức thuế
Từ trái nghĩa:
miễn thuế
Từ Cách sử dụng
thuế suất trung tính, hành chính – tài chính, trang trọng, kỹ thuật Ví dụ: Thuế suất quyết định mức thuế phải nộp trên giá trị hàng hoá tiêu thụ.
mức thuế trung tính, hành chính; phạm vi tương đương trong ngữ cảnh chính sách thuế Ví dụ: Chính phủ điều chỉnh mức thuế đối với hàng xa xỉ.
miễn thuế trung tính, hành chính; trạng thái đối lập: không áp dụng thuế suất Ví dụ: Hàng viện trợ nhân đạo được miễn thuế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tài chính, kinh tế, và pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu về kinh tế, tài chính và kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ đơn thuần là thuật ngữ kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến thuế và tài chính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc tài chính.
  • Không có biến thể phổ biến, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tài chính khác như "thuế suất biên" hoặc "thuế suất hiệu dụng".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các khái niệm thuế khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mức thuế suất", "thuế suất hiện hành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (tính, áp dụng), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...