Thuế vụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công việc thu thuế.
Ví dụ: Thuế vụ là công việc thu và quản lý tiền thuế của Nhà nước.
Nghĩa: Công việc thu thuế.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú của Lan làm ở phòng thuế vụ.
  • Cô nói bố đang bận việc thuế vụ.
  • Chú công an hướng dẫn người dân đến bộ phận thuế vụ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi dịp đầu năm, cơ quan thuế vụ thường rất bận.
  • Cô kế toán đang chuẩn bị hồ sơ nộp cho thuế vụ.
  • Tin tức sáng nay nhắc tới chiến dịch cải cách thủ tục thuế vụ.
3
Người trưởng thành
  • Thuế vụ là công việc thu và quản lý tiền thuế của Nhà nước.
  • Nhắc tới thuế vụ là nghĩ ngay đến hạn nộp và những tờ khai dày cộp.
  • Sau khi mở công ty, tôi mới hiểu thuế vụ đòi hỏi tính kỷ luật và sự chính xác.
  • Anh ấy rời mảng ngân hàng để chuyển sang thuế vụ, nói rằng ở đó thấy rõ nhịp thở của nền kinh tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo tài chính hoặc bài viết về kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động liên quan đến thu thuế trong bối cảnh chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực tài chính như "thuế suất" hoặc "thuế quan".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuế vụ của nhà nước", "công việc thuế vụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "quản lý", "thực hiện") và tính từ (như "phức tạp", "quan trọng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...