Thực tiễn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những hoạt động của con người, trước hết là lao động sản xuất, nhằm tạo ra những điều kiện cần thiết cho sự tồn tại của xã hội (nói tổng quát).
Ví dụ:
Thực tiễn là đời sống lao động cụ thể của con người.
2.
tính từ
Có ý thức coi trọng thực tiễn trong các hoạt động.
Ví dụ:
Cách quản lý thực tiễn giúp công việc trôi chảy.
Nghĩa 1: Những hoạt động của con người, trước hết là lao động sản xuất, nhằm tạo ra những điều kiện cần thiết cho sự tồn tại của xã hội (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trên đồng, nông dân gặt lúa là hoạt động thực tiễn nuôi sống mọi người.
- Cô chú thợ mộc đóng bàn ghế, đó là công việc thực tiễn phục vụ cuộc sống.
- Chú công nhân làm bánh mì mỗi sáng, thực tiễn ấy giúp cả khu phố có bữa ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những chuyến đi trải nghiệm ở trang trại giúp chúng em hiểu thực tiễn lao động của người nông dân.
- Trong nhà máy, dây chuyền chạy rì rì là hình ảnh rõ nhất của thực tiễn sản xuất.
- Khi tham gia bán hàng gây quỹ, chúng em chạm vào thực tiễn tổ chức và phục vụ cộng đồng.
3
Người trưởng thành
- Thực tiễn là đời sống lao động cụ thể của con người.
- Từ ruộng đồng đến xưởng máy, thực tiễn đúc nên chiếc bánh mì đặt trên bàn ăn mỗi sáng.
- Không có thực tiễn vận hành, mọi kế hoạch chỉ là nét chì trên giấy trắng.
- Thực tiễn xã hội vừa nuôi sống con người vừa soi rõ những giới hạn của ý tưởng.
Nghĩa 2: Có ý thức coi trọng thực tiễn trong các hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo khen bạn ấy có cách học rất thực tiễn, làm bài rồi rút kinh nghiệm ngay.
- Bố dạy con gấp áo theo cách thực tiễn, nhanh và gọn.
- Bạn lớp trưởng chọn trò chơi thực tiễn: vừa vui vừa dọn sạch lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chọn đề tài thực tiễn, có thể áp dụng ngay vào dự án khoa học nhà trường.
- Cách luyện nói của cô khá thực tiễn: ghi âm, nghe lại và sửa lỗi từng chút.
- Nhóm mình đề ra mục tiêu thực tiễn để không bị lạc vào khẩu hiệu đẹp mà rỗng.
3
Người trưởng thành
- Cách quản lý thực tiễn giúp công việc trôi chảy.
- Chị chọn lộ trình thực tiễn: ít hứa hẹn, nhiều kiểm chứng từng bước.
- Trong lúc tranh luận, anh ấy giữ thái độ thực tiễn, hỏi: làm thế có chạy được không.
- Tôi quý người thực tiễn: biết đặt chân vào đất trước khi vẽ đường trên trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Những hoạt động của con người, trước hết là lao động sản xuất, nhằm tạo ra những điều kiện cần thiết cho sự tồn tại của xã hội (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lý luận lý thuyết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thực tiễn | hàn lâm, khái quát, trung tính Ví dụ: Thực tiễn là đời sống lao động cụ thể của con người. |
| thực tế | trung tính, phổ thông; dùng trong ngữ cảnh học thuật và đời sống Ví dụ: Nghiên cứu phải gắn với thực tế/ thực tiễn. |
| lý luận | hàn lâm, đối lập phạm trù trong triết học Ví dụ: Khoa học cần gắn kết lý luận với thực tiễn. |
| lý thuyết | trung tính, học thuật; gần nghĩa với “lý luận” Ví dụ: Đừng chỉ nói lý thuyết, phải kiểm chứng bằng thực tiễn. |
Nghĩa 2: Có ý thức coi trọng thực tiễn trong các hoạt động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thực tiễn | đánh giá tích cực, hàn lâm–trang trọng, trung tính cảm xúc Ví dụ: Cách quản lý thực tiễn giúp công việc trôi chảy. |
| thực tế | trung tính, phổ thông; mô tả phẩm chất coi trọng cái khả thi Ví dụ: Cách tiếp cận này rất thực tế/ thực tiễn. |
| thiết thực | tích cực, trang trọng; nhấn mạnh tính hữu ích cụ thể Ví dụ: Đề xuất rất thiết thực/ thực tiễn đối với người dân. |
| viển vông | khẩu ngữ–phê phán, sắc thái mạnh; chỉ điều không sát thực tế Ví dụ: Kế hoạch ấy quá viển vông, thiếu tính thực tiễn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hoạt động thực tế, đặc biệt trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh tế, xã hội học để nhấn mạnh sự áp dụng thực tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, khách quan và có phần trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự áp dụng thực tế của một lý thuyết hoặc ý tưởng.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh tính thực tế.
- Thường đi kèm với các từ như "ứng dụng", "áp dụng" để chỉ sự thực hành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thực tế"; "thực tiễn" nhấn mạnh vào hành động và quá trình, trong khi "thực tế" thường chỉ sự việc đã xảy ra.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Tính từ: Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường kết hợp với động từ, tính từ, và lượng từ. Tính từ: Thường kết hợp với danh từ và phó từ chỉ mức độ.





