Thực tập
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tập làm trong thực tế để áp dụng và củng cố kiến thức lí thuyết, trau dồi thêm về nghiệp vụ, chuyên môn.
Ví dụ:
Tôi thực tập tại phòng kế toán để áp dụng kiến thức đã học.
Nghĩa: Tập làm trong thực tế để áp dụng và củng cố kiến thức lí thuyết, trau dồi thêm về nghiệp vụ, chuyên môn.
1
Học sinh tiểu học
- Chị em đi thực tập ở thư viện để học cách sắp sách.
- Anh sinh viên thực tập tại bệnh viện để biết chăm sóc bệnh nhân.
- Cô ấy thực tập ở tiệm bánh để làm bánh ngon hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan thực tập ở đài phát thanh, vừa ghi âm vừa học cách biên tập tin.
- Nam đăng ký thực tập tại xưởng cơ khí để biến bài học trên lớp thành việc làm được bằng tay.
- Trong kỳ nghỉ hè, mình thực tập ở một công ty công nghệ để rèn thói quen làm việc đúng giờ và cẩn thận.
3
Người trưởng thành
- Tôi thực tập tại phòng kế toán để áp dụng kiến thức đã học.
- Thời gian thực tập giúp tôi hiểu nghề bằng trải nghiệm thật, không chỉ qua giáo trình.
- Tôi chọn thực tập ở start-up vì muốn va chạm nhiều việc và học cách tự xoay xở.
- Sau đợt thực tập, những điều mơ hồ trên lớp bỗng trở thành kỹ năng mình có thể đứng ra chịu trách nhiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập làm trong thực tế để áp dụng và củng cố kiến thức lí thuyết, trau dồi thêm về nghiệp vụ, chuyên môn.
Từ đồng nghĩa:
thực hành thử việc
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thực tập | trung tính, trang trọng nhẹ; phạm vi giáo dục–nghề nghiệp; không biểu cảm Ví dụ: Tôi thực tập tại phòng kế toán để áp dụng kiến thức đã học. |
| thực hành | trung tính, rộng hơn; dùng phổ biến trong giáo dục–kĩ thuật; mức độ tương đương trong nhiều ngữ cảnh nghề nghiệp Ví dụ: Sinh viên năm cuối thực hành/thực tập tại bệnh viện. |
| thử việc | trung tính, hành chính–nhân sự; gần nghĩa khi nhấn giai đoạn làm việc thực tế để đánh giá trước tuyển chính thức Ví dụ: Ứng viên sẽ thử việc/thực tập hai tháng ở bộ phận kế toán. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về quá trình học hỏi thực tế của sinh viên hoặc người mới vào nghề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu giáo dục, báo cáo thực tập, và thông báo tuyển dụng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi trong các ngành nghề yêu cầu kinh nghiệm thực tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự học hỏi, phát triển kỹ năng và kinh nghiệm.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quá trình học hỏi thực tế trong môi trường làm việc.
- Tránh dùng khi không có yếu tố học hỏi hoặc áp dụng kiến thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thực hành"; thực tập thường có tính chất dài hạn và có hướng dẫn cụ thể.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là công việc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang thực tập", "sẽ thực tập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc lĩnh vực, ví dụ: "thực tập sinh", "thực tập kế toán".





