Thực ra

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Thật ra.
Ví dụ: Tôi tưởng mình quên, thực ra chỉ đặt sai chỗ.
Nghĩa: Thật ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Con tưởng bạn giận, nhưng thực ra bạn chỉ mệt.
  • Mẹ bảo bánh hết, thực ra vẫn còn một cái.
  • Trời nhìn như sắp mưa, thực ra chỉ nhiều mây thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mọi người khen bài dễ, nhưng thực ra đề có nhiều bẫy.
  • Cậu ấy cười ồn ào, thực ra đang che đi sự lo lắng.
  • Nhìn bảng điểm tưởng thấp, thực ra giáo viên chưa nhập hết.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tưởng mình quên, thực ra chỉ đặt sai chỗ.
  • Anh bảo bận, thực ra không muốn gặp; nghe xong thấy nhẹ mà buốt.
  • Cuộc tranh cãi nhìn như vì tiền, thực ra vì những tổn thương cũ chưa nói ra.
  • Chúng ta tưởng mình mạnh mẽ, thực ra mình chỉ quen chịu đựng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thật ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bề ngoài tưởng như có vẻ
Từ Cách sử dụng
thực ra trung tính, khẩu ngữ–viết, nhẹ; dùng mở đầu để chỉnh sửa/nhấn mạnh sự thật khác với điều đã nghĩ Ví dụ: Tôi tưởng mình quên, thực ra chỉ đặt sai chỗ.
thật ra trung tính; phổ biến cả nói và viết; mức độ nhẹ Ví dụ: Thật ra, mình không hề giận.
kỳ thực văn chương/trang trọng; sắc thái cổ điển, điềm đạm Ví dụ: Kỳ thực, ông không muốn vậy.
thực tình trang trọng/nhẹ bộc bạch; hơi cảm xúc Ví dụ: Thực tình, tôi không rõ chuyện ấy.
thực tế trung tính nhưng thiên lý luận; dùng khi so với lý thuyết/nhận định Ví dụ: Thực tế, kế hoạch còn thiếu nhân lực.
bề ngoài trung tính; nêu phần biểu hiện trái với sự thật bên trong Ví dụ: Bề ngoài thì vui, thực ra rất cô đơn.
tưởng như trung tính/khẩu ngữ; chỉ nhận định ngỡ là đúng nhưng không phải Ví dụ: Tưởng như dễ, thực ra rất khó.
có vẻ trung tính/khẩu ngữ; chỉ ấn tượng ban đầu, trái với sự thật sắp nêu Ví dụ: Có vẻ ổn, thực ra còn nhiều lỗi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc ý kiến cá nhân trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để làm rõ hoặc bổ sung thông tin, thường xuất hiện trong các bài viết phân tích hoặc bình luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh sự thật trong lời thoại nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh, thường mang tính chất giải thích hoặc làm rõ.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn làm rõ một sự thật hoặc quan điểm cá nhân.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính trang trọng cao.
  • Thường được sử dụng để mở đầu một câu giải thích hoặc phản biện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thật ra", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Thực ra" và "thật ra" có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng "thật ra" thường được dùng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường dùng để bổ nghĩa cho câu hoặc mệnh đề, làm rõ sự thật hoặc thực tế của một tình huống.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Thực ra, anh ấy không đến."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc mệnh đề, có thể kết hợp với các từ chỉ sự thật như "thật sự", "thực tế".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...