Thật ra

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
cách gọi khác thực ra. Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra mới là sự thật và nó có phần trái với điều vừa nói đến, điều người ta thường nghĩ.
Ví dụ: Ai cũng tin dự án bế tắc, nhưng thật ra chỉ thiếu sự phối hợp.
Nghĩa: cách gọi khác thực ra. Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra mới là sự thật và nó có phần trái với điều vừa nói đến, điều người ta thường nghĩ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con tưởng bài này khó, nhưng thật ra làm theo từng bước là được.
  • Bạn ấy trông nghiêm, nhưng thật ra rất hiền.
  • Mẹ bảo trời lạnh, nhưng thật ra ra sân thấy nắng ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mọi người nghĩ cậu ấy lạnh lùng, nhưng thật ra cậu chỉ ngại bắt chuyện.
  • Bài toán nhìn rối, nhưng thật ra chỉ cần đổi cách đặt ẩn là ra.
  • Mạng chậm tưởng do wifi, nhưng thật ra do máy đang cập nhật.
3
Người trưởng thành
  • Ai cũng tin dự án bế tắc, nhưng thật ra chỉ thiếu sự phối hợp.
  • Người ta khen thành công, nhưng thật ra tôi may mắn gặp đúng thời điểm.
  • Cô ấy cười nhiều, nhưng thật ra trong lòng đang mỏi mệt.
  • Tưởng mình cần thêm, nhưng thật ra phải bớt đi để nhẹ nhõm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để đính chính hoặc làm rõ một thông tin sai lệch hoặc hiểu lầm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày sự thật hoặc quan điểm đối lập với thông tin trước đó.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi nhân vật cần làm rõ một sự thật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đính chính hoặc làm rõ, thường mang tính chất trung lập.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần làm rõ hoặc đính chính một thông tin sai lệch.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính trang trọng cao.
  • Thường đi kèm với thông tin đối lập hoặc bổ sung.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thực ra", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng để tránh làm giảm tính thuyết phục của lập luận.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để mở đầu một mệnh đề nhằm chỉ ra sự thật hoặc ý kiến trái ngược với điều đã được đề cập trước đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề hoặc câu, có thể làm trung tâm của cụm từ liên từ, ví dụ: "Thật ra, tôi không đồng ý."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề hoặc câu hoàn chỉnh, không kết hợp trực tiếp với danh từ, động từ hay tính từ.
thật thực đúng quả chính thực tế hiện thực chân lý chân đích thực (đích)
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...