Thực chi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đã chi trong thực tế; phân biệt với dự chi.
Ví dụ: Phòng kế toán đã thực chi khoản thanh toán cho nhà cung cấp.
Nghĩa: Đã chi trong thực tế; phân biệt với dự chi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô thủ quỹ ghi số tiền đã thực chi mua phấn viết.
  • Nhà trường đã thực chi để sửa cái bảng hỏng.
  • Mẹ nói đã thực chi tiền điện trong tháng này.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp trưởng báo cáo quỹ lớp đã thực chi cho buổi tham quan, còn lại bao nhiêu ghi rõ.
  • Câu lạc bộ thông báo khoản thực chi mua bóng và lưới, tách biệt với phần dự chi cho giải tới.
  • Trong sổ thu chi, mục thực chi được ký xác nhận sau khi hóa đơn đã kiểm tra.
3
Người trưởng thành
  • Phòng kế toán đã thực chi khoản thanh toán cho nhà cung cấp.
  • Ngân sách chỉ minh bạch khi tách bạch phần dự toán và phần thực chi, có chứng từ đi kèm.
  • Dự án trễ tiến độ vì thực chi không giải ngân kịp với kế hoạch.
  • Khi đối chiếu báo cáo, tôi chỉ chấp nhận số đã thực chi có hóa đơn hợp lệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đã chi trong thực tế; phân biệt với dự chi.
Từ đồng nghĩa:
chi thực
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thực chi Thuật ngữ kế toán; trung tính, chính xác, trang trọng; sắc thái xác quyết (đã phát sinh). Ví dụ: Phòng kế toán đã thực chi khoản thanh toán cho nhà cung cấp.
chi thực Trung tính, rút gọn, chuyên môn; dùng trong bảng biểu, báo cáo. Ví dụ: Khoản chi thực quý I đạt 120 tỷ.
dự chi Trung tính, chuyên môn; đối nghĩa hệ thống trong kế toán (chưa chi, dự kiến). Ví dụ: Khoản này hiện mới ở mục dự chi, chưa chuyển sang thực chi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo tài chính, kế toán để chỉ số tiền đã chi ra thực tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán, ngân hàng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác, cụ thể và minh bạch.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt rõ ràng giữa số tiền đã chi thực tế và số tiền dự kiến chi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc kế toán.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác để tạo thành báo cáo chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'dự chi' nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh tài chính để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến tài chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thực chi", "sẽ thực chi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng chi tiêu.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...