Thuật toán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản chỉ dẫn cụ thể trình tự các bước cần thực hiện để đi tới lời giải cuối cùng của một bài toán.
Ví dụ:
Thuật toán là chuỗi bước rõ ràng để giải quyết một bài toán.
Nghĩa: Bản chỉ dẫn cụ thể trình tự các bước cần thực hiện để đi tới lời giải cuối cùng của một bài toán.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo bảo lớp viết thuật toán để sắp xếp que tính từ ngắn đến dài.
- Bạn Nam vẽ từng bước của thuật toán để tìm đường ngắn nhất trong mê cung giấy.
- Máy tính làm theo thuật toán nên luôn ra cùng một kết quả khi tính cộng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi lập trình robot, mình thiết kế thuật toán điều khiển để nó rẽ trái khi gặp vật cản.
- Thuật toán sắp xếp như một công thức: so sánh, đổi chỗ, rồi lặp lại cho đến khi dãy ngay ngắn.
- Trong bài toán tìm số lớn nhất, thuật toán hướng dẫn ta duyệt lần lượt và cập nhật kết quả.
3
Người trưởng thành
- Thuật toán là chuỗi bước rõ ràng để giải quyết một bài toán.
- Nhìn vào quy trình xử lý dữ liệu này, tôi thấy một thuật toán mạch lạc: đọc, lọc, rồi tổng hợp.
- Khi tranh luận, ta cũng nên có thuật toán suy luận: xác định giả thiết, kiểm chứng, kết luận.
- Một thuật toán tốt không chỉ đúng mà còn gọn, như con đường ngắn nhất dẫn thẳng đến đích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bản chỉ dẫn cụ thể trình tự các bước cần thực hiện để đi tới lời giải cuối cùng của một bài toán.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuật toán | trung tính, chuyên ngành khoa học–kỹ thuật; trang trọng–kỹ thuật Ví dụ: Thuật toán là chuỗi bước rõ ràng để giải quyết một bài toán. |
| giải thuật | trung tính, thuật ngữ chuyên ngành; tương đương hoàn toàn Ví dụ: Giải thuật Dijkstra được dùng để tìm đường đi ngắn nhất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về công nghệ, khoa học máy tính và toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu về lập trình, khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các quy trình giải quyết vấn đề trong khoa học máy tính và toán học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc khoa học.
- Thường đi kèm với các từ như "phát triển", "tối ưu hóa" hoặc "phân tích".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chương trình" hoặc "phần mềm" nhưng "thuật toán" chỉ là một phần của chúng.
- Không nên dùng "thuật toán" để chỉ các quy trình không có tính toán cụ thể.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuật toán tối ưu", "thuật toán phức tạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tối ưu", "phức tạp"), động từ (như "phát triển", "sử dụng"), và lượng từ (như "một", "nhiều").





