Máy tính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Máy thực hiện tự động các phép tính.
Ví dụ: Tôi dùng máy tính để tính chi phí đi chợ.
Nghĩa: Máy thực hiện tự động các phép tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô đưa em cái máy tính để cộng các số.
  • Em bấm máy tính để biết kết quả bài toán.
  • Bạn Lan dùng máy tính kiểm tra đáp án của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ kiểm tra, thầy cho phép dùng máy tính để tính căn và phần trăm.
  • Mình nhờ máy tính giải nhanh biểu thức, rồi mới tự kiểm tra lại.
  • Bạn ấy quen nhập dữ liệu vào máy tính hơn là nhẩm trong đầu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi dùng máy tính để tính chi phí đi chợ.
  • Khi lập ngân sách, máy tính giúp tôi so sánh các phương án chỉ trong chớp mắt.
  • Nhà kế toán sống nhờ những con số và một chiếc máy tính bền bỉ bên tay.
  • Không phải phép màu, chỉ là máy tính làm việc chính xác hơn cảm tính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thiết bị điện tử cá nhân hoặc công việc liên quan đến công nghệ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo công nghệ, và bài viết về khoa học máy tính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến chủ đề công nghệ trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành công nghệ thông tin và kỹ thuật số.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là tài liệu kỹ thuật.
  • Thuộc về ngôn ngữ chuyên ngành khi dùng trong bối cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến thiết bị điện tử thực hiện các phép tính hoặc xử lý dữ liệu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ hoặc tính toán.
  • Có thể thay thế bằng "PC" hoặc "laptop" khi nói về máy tính cá nhân cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "máy tính bỏ túi" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "máy vi tính" ở mức độ cụ thể và phạm vi sử dụng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các thiết bị tính toán khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "máy tính xách tay", "máy tính để bàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhanh, chậm), động từ (sử dụng, mua), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...