Vi tính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Máy vi tính (nói tắt).
Ví dụ:
Anh để bản kế hoạch trong vi tính ở phòng làm việc.
Nghĩa: Máy vi tính (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em có một chiếc vi tính để học và chơi trò chơi.
- Cô giáo mở vi tính để chiếu bài giảng cho cả lớp xem.
- Em bật vi tính lên, gõ chữ tập làm văn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy mượn vi tính của thư viện để tra cứu tư liệu cho bài thuyết trình.
- Ở câu lạc bộ, tụi mình dùng vi tính để chỉnh sửa video kỷ yếu.
- Ba khuyên mình cài phần mềm diệt virus để bảo vệ vi tính.
3
Người trưởng thành
- Anh để bản kế hoạch trong vi tính ở phòng làm việc.
- Những đêm chạy deadline, cái vi tính là chiếc bàn làm việc thứ hai của tôi.
- Tôi đổi sang vi tính cấu hình nhẹ để tập trung viết, bớt xao nhãng.
- Quán cà phê yên tĩnh, ai cũng cúi đầu trước màn hình vi tính của riêng mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ máy vi tính một cách ngắn gọn, thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường dùng "máy vi tính" hoặc "máy tính" để rõ ràng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi đã rõ ngữ cảnh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, không trang trọng, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Thể hiện sự gần gũi, quen thuộc với công nghệ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói chuyện với người quen.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh đã rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "máy tính" nếu không rõ ngữ cảnh.
- Người học dễ dùng sai trong văn bản trang trọng.
- Nên chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vi tính cá nhân", "vi tính xách tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mới", "cũ"), động từ (như "sử dụng", "mua"), và lượng từ (như "một", "nhiều").





