Phần mềm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần của cơ thể mà không phải là xương.
Ví dụ: Bệnh nhân đau ở phần mềm vùng vai.
2.
danh từ
(chm.). Tên gọi chung các chương trình được sử dụng trên máy tính điện tử; phân biệt với phần cứng.
Nghĩa 1: Phần của cơ thể mà không phải là xương.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé bị ngã, trầy nhẹ ở phần mềm trên đầu gối.
  • Mẹ dặn: khi tập võ, con đừng để phần mềm bị bầm.
  • Bác sĩ sờ nhẹ để kiểm tra phần mềm quanh cổ tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chấn thương này chủ yếu nằm ở phần mềm, không ảnh hưởng tới xương.
  • Khi vận động mạnh, phần mềm quanh khớp dễ bị sưng nề.
  • Huấn luyện viên dạy cách chườm lạnh để phần mềm hồi phục nhanh hơn.
3
Người trưởng thành
  • Bệnh nhân đau ở phần mềm vùng vai.
  • Có những vết thương không chạm tới xương, nhưng phần mềm bầm tím lại nhức lâu.
  • Qua tuổi trẻ, tôi mới biết cơ thể nhớ rất rõ những cú ngã: phần mềm thì lành, còn thói quen bất cẩn thì khó sửa.
  • Bác sĩ nhìn phim chụp, nói nhẹ: xương ổn, chỉ phần mềm phản ứng vì quá tải công việc.
Nghĩa 2: (chm.). Tên gọi chung các chương trình được sử dụng trên máy tính điện tử; phân biệt với phần cứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các ứng dụng hoặc chương trình máy tính.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo công nghệ thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành công nghệ thông tin và kỹ thuật máy tính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.
  • Thuộc ngữ cảnh chuyên ngành và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các chương trình máy tính hoặc ứng dụng.
  • Tránh dùng khi nói về phần cứng hoặc các thành phần vật lý của máy tính.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại phần mềm (ví dụ: phần mềm ứng dụng, phần mềm hệ thống).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phần cứng" nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "phần cứng" ở chỗ "phần mềm" không có hình dạng vật lý.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh công nghệ để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phần mềm ứng dụng", "phần mềm diệt virus".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: "cài đặt phần mềm", "phần mềm mới".