Phần cứng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung phần những yếu tố vật chất của một máy tính; phân biệt với phần mềm.
Ví dụ: Phần cứng là các bộ phận vật lý của máy tính, tách biệt với phần mềm.
Nghĩa: Tên gọi chung phần những yếu tố vật chất của một máy tính; phân biệt với phần mềm.
1
Học sinh tiểu học
  • Màn hình, bàn phím và chuột là phần cứng của máy tính.
  • Ổ cứng là phần cứng dùng để lưu bài và hình ảnh.
  • Máy tính chạy chậm vì phần cứng đã cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phần cứng quyết định máy tính mạnh đến đâu, còn phần mềm cho biết nó làm được gì.
  • Nếu nâng cấp RAM và SSD, phần cứng tốt hơn sẽ giúp mở ứng dụng nhanh hơn.
  • Khi chơi game nặng, giới hạn thường nằm ở phần cứng chứ không phải ở phần mềm.
3
Người trưởng thành
  • Phần cứng là các bộ phận vật lý của máy tính, tách biệt với phần mềm.
  • Tôi thay CPU và thêm RAM để phần cứng theo kịp công việc dựng video.
  • Không có phần cứng đủ mạnh, ý tưởng trong phần mềm chỉ là lời hứa trên màn hình.
  • Doanh nghiệp đầu tư máy chủ mới vì phần cứng cũ đã chạm trần hiệu năng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các thiết bị máy tính như CPU, RAM, ổ cứng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo công nghệ thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành công nghệ thông tin và kỹ thuật máy tính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt giữa phần vật lý và phần mềm của máy tính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ thông tin.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu rõ trong ngữ cảnh công nghệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phần mềm" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các thiết bị không liên quan đến máy tính.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ sự khác biệt giữa phần cứng và phần mềm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phần cứng máy tính", "phần cứng hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mới", "hiện đại"), động từ (như "nâng cấp", "sửa chữa"), và lượng từ (như "một bộ", "nhiều").
phần mềm máy tính chip vi xử lý bo mạch ram ổ cứng màn hình bàn phím chuột máy tính