Tin học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu về việc xử lí thông tin trên máy tính.
Ví dụ: Tin học là ngành nghiên cứu cách máy tính thu thập, xử lý và truyền đạt thông tin.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu về việc xử lí thông tin trên máy tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan thích tin học vì được học cách máy tính làm việc với dữ liệu.
  • Thầy dạy tin học chỉ cho lớp cách lưu bài vào máy.
  • Em vào phòng tin học để luyện gõ bàn phím.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin học giúp chúng mình hiểu máy tính xử lý thông tin như thế nào trong một trò chơi hoặc một ứng dụng.
  • Nhờ học tin học, tớ biết viết chương trình nhỏ để giải bài toán nhanh hơn.
  • Câu lạc bộ tin học của trường thường thảo luận cách bảo vệ dữ liệu trên máy tính.
3
Người trưởng thành
  • Tin học là ngành nghiên cứu cách máy tính thu thập, xử lý và truyền đạt thông tin.
  • Nhiều doanh nghiệp đầu tư vào tin học để tối ưu hóa quy trình và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
  • Học tin học giúp tôi đọc được ngôn ngữ của máy và hiểu logic phía sau mỗi ứng dụng.
  • Trong kỷ nguyên số, tin học không chỉ là kỹ năng mà còn là nền tảng tri thức để thiết kế hệ thống thông tin an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến máy tính và công nghệ thông tin.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu và bài viết về công nghệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật và giáo trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các khía cạnh khoa học và kỹ thuật của công nghệ thông tin.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ hoặc máy tính.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các lĩnh vực cụ thể hơn như "tin học ứng dụng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ công nghệ khác như "công nghệ thông tin".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngành tin học", "giáo trình tin học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("tin học hiện đại"), động từ ("nghiên cứu tin học"), và lượng từ ("một ngành tin học").