Thừa hưởng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hưởng của người khác để lại.
Ví dụ:
Tôi thừa hưởng căn nhà nhỏ ông nội để lại.
Nghĩa: Hưởng của người khác để lại.
1
Học sinh tiểu học
- Em thừa hưởng chiếc xe đạp cũ của chị, đi học vẫn ngon lành.
- Con mèo thừa hưởng cái ổ ấm mà nhà trước để lại.
- Bé thừa hưởng tủ sách nhỏ của anh, tối nào cũng lật xem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi bà dọn về quê, mình thừa hưởng góc bàn học và chiếc đèn bàn của bà để lại.
- Khi câu lạc bộ giải tán, tụi mình thừa hưởng bộ dụng cụ bóng rổ cũ để tiếp tục tập luyện.
- Nhà mới thừa hưởng vườn cây người chủ trước chăm sẵn, mùa sau chỉ cần vun xới là có trái.
3
Người trưởng thành
- Tôi thừa hưởng căn nhà nhỏ ông nội để lại.
- Anh thừa hưởng tiệm sách cũ của cha, giữ nguyên mùi giấy và ký ức của phố.
- Sau thương vụ, công ty thừa hưởng toàn bộ dữ liệu khách hàng của đối tác cũ.
- Cô thừa hưởng khoản bản quyền từ tác giả đã mất, vừa là tài sản vừa là trách nhiệm gìn giữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hưởng của người khác để lại.
Từ trái nghĩa:
từ bỏ nhường lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thừa hưởng | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong pháp lý–đời thường; không hàm nỗ lực cá nhân Ví dụ: Tôi thừa hưởng căn nhà nhỏ ông nội để lại. |
| kế thừa | trung tính, trang trọng; thiên về tiếp nối quyền lợi/tài sản Ví dụ: Cô là người trực tiếp kế thừa tài sản của ông ngoại. |
| thụ hưởng | trang trọng, pháp lý; nhấn mạnh việc nhận phần lợi ích Ví dụ: Người thụ hưởng được nhận toàn bộ di sản theo di chúc. |
| từ bỏ | trung tính; nhấn mạnh sự khước từ quyền lợi Ví dụ: Anh ấy từ bỏ quyền thừa hưởng căn nhà. |
| nhường lại | trung tính, đời thường; chuyển quyền hưởng cho người khác Ví dụ: Chị nhường lại phần thừa hưởng cho em út. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhận tài sản, đặc điểm từ người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, di chúc, hoặc nghiên cứu về di truyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự tiếp nối truyền thống, văn hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong di truyền học, luật thừa kế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiếp nhận, kế thừa từ thế hệ trước.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc nhận tài sản, đặc điểm từ người khác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự kế thừa.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tài sản, đặc điểm, di sản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thừa kế"; "thừa hưởng" nhấn mạnh vào việc nhận được, còn "thừa kế" nhấn mạnh vào quyền lợi pháp lý.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến sự tiếp nhận từ người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thừa hưởng tài sản", "thừa hưởng di sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật hoặc khái niệm trừu tượng, ví dụ: "tài sản", "di sản".





