Thụ hưởng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Được hưởng (nói về những gì không phải bản thân mình làm ra).
Ví dụ:
Chúng ta thụ hưởng hạ tầng tốt nhờ thế hệ trước dày công gây dựng.
Nghĩa: Được hưởng (nói về những gì không phải bản thân mình làm ra).
1
Học sinh tiểu học
- Con thụ hưởng bóng mát của cây cổ thụ do người khác trồng từ lâu.
- Chúng em thụ hưởng sân chơi sạch đẹp do cô chú trong xóm cùng làm.
- Bé thụ hưởng bữa cơm ngon nhờ mẹ đã nấu sẵn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng mình đang thụ hưởng thư viện mới do các mạnh thường quân tài trợ.
- Em thụ hưởng thành quả của đội cũ để lại: bảng điểm đã được nâng lên nhờ nền tảng trước đó.
- Nhờ tuyến xe buýt miễn phí, học sinh thụ hưởng một tiện ích mà các cô chú đã vận động nhiều năm.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta thụ hưởng hạ tầng tốt nhờ thế hệ trước dày công gây dựng.
- Tôi thụ hưởng một nền giáo dục đã được đầu tư từ mồ hôi của biết bao người, nên càng thấy mình phải cố gắng.
- Doanh nghiệp trẻ thụ hưởng thị trường mở, nhưng trách nhiệm là tạo giá trị mới thay vì chỉ đứng trong bóng mát.
- Anh thụ hưởng niềm tin của tập thể; để giữ được nó, anh cần chứng minh mình xứng đáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được hưởng (nói về những gì không phải bản thân mình làm ra).
Từ đồng nghĩa:
hưởng thụ đắc
Từ trái nghĩa:
gánh chịu tước đoạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thụ hưởng | trung tính, trang trọng; sắc thái pháp lý/hành chính Ví dụ: Chúng ta thụ hưởng hạ tầng tốt nhờ thế hệ trước dày công gây dựng. |
| hưởng | trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ hơn, ít sắc thái pháp lý Ví dụ: Anh được hưởng khoản trợ cấp theo quy định. |
| thụ đắc | trang trọng, pháp lý; dùng trong văn bản luật/chuyển quyền Ví dụ: Người thụ đắc tài sản phải thực hiện nghĩa vụ thuế. |
| gánh chịu | trung tính, hơi tiêu cực; đối lập về kết quả phải nhận (bất lợi) Ví dụ: Người vi phạm phải gánh chịu mọi chi phí phát sinh. |
| tước đoạt | mạnh, pháp lý/biện pháp cưỡng chế; đối lập về trạng thái không còn được hưởng Ví dụ: Quyền lợi bị tước đoạt do hành vi gian lận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "hưởng" hoặc "nhận".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc nhận được lợi ích từ chính sách, chương trình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo sắc thái trang trọng, sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thể hiện sự thụ động, không tự mình tạo ra giá trị.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc nhận được lợi ích mà không cần nỗ lực cá nhân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự chủ động hoặc đóng góp cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hưởng" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Khác biệt với "tận hưởng" ở chỗ "thụ hưởng" không nhấn mạnh sự chủ động hay cảm giác tận hưởng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "được thụ hưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được hưởng, ví dụ: "thụ hưởng lợi ích".





