Thứ nữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con gái thứ.
Ví dụ:
Cô là thứ nữ trong một gia đình có nếp nhà truyền thống.
Nghĩa: Con gái thứ.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà Lan có ba chị em, Lan là thứ nữ trong gia đình.
- Trong bức ảnh, mẹ đứng giữa hai con, còn thứ nữ đứng bên trái.
- Bà kể chuyện hồi nhỏ của mình, nói rằng bà là thứ nữ nên hay theo chị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lễ giỗ, bác cả giới thiệu từng người, đến lượt em, bác nói: đây là thứ nữ của gia đình.
- Trong truyện cổ, vị quan yêu thương thứ nữ vì cô hiền lành và chăm chỉ.
- Gia phả ghi rõ anh trưởng, chị cả, rồi đến thứ nữ, giúp con cháu biết thứ bậc.
3
Người trưởng thành
- Cô là thứ nữ trong một gia đình có nếp nhà truyền thống.
- Ở những gia đình coi trọng thứ bậc, thân phận thứ nữ đôi khi vừa nhẹ gánh vừa nhiều khuôn phép.
- Trong hồi ký của bà, vị trí thứ nữ đã định hình tính cách điềm đạm, biết nhường nhịn của bà.
- Đám cưới của chị cả xong, thứ nữ mới dám nói đến dự định riêng của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Con gái thứ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thứ nữ | trang trọng, cổ/biền văn; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Cô là thứ nữ trong một gia đình có nếp nhà truyền thống. |
| ái nữ | trang trọng, cổ; dùng chung cho con gái (không nhấn thứ bậc) → phù hợp hạn chế Ví dụ: Ông ấy đưa ái nữ đến dự lễ. |
| trưởng nữ | trang trọng, cổ/biền văn; đối lập về thứ bậc (đầu tiên vs thứ) Ví dụ: Bà cả là trưởng nữ trong gia đình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc gia phả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc khi nói về gia phả.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "con gái thứ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thứ bậc khác trong gia đình.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "hai"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thứ nữ của ông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai) và các từ chỉ quan hệ gia đình (con, cháu).






Danh sách bình luận