Ái nữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người con gái yêu quý (của người nào đó).
Ví dụ:
Vị doanh nhân thành đạt luôn tự hào về ái nữ tài giỏi và độc lập của mình.
Nghĩa: Người con gái yêu quý (của người nào đó).
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé là ái nữ của chú Ba, rất ngoan và lễ phép.
- Ái nữ của bà ngoại thường về thăm bà mỗi cuối tuần.
- Ba mẹ rất yêu thương ái nữ của mình và luôn dành những điều tốt đẹp nhất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù đã trưởng thành, trong mắt ông bà, cô ấy vẫn mãi là ái nữ bé bỏng ngày nào.
- Ái nữ của vị giáo sư nổi tiếng đã nối nghiệp cha, trở thành một nhà khoa học tài năng.
- Anh ấy luôn dành thời gian quý báu để trò chuyện và lắng nghe ái nữ của mình.
3
Người trưởng thành
- Vị doanh nhân thành đạt luôn tự hào về ái nữ tài giỏi và độc lập của mình.
- Ái nữ là món quà vô giá mà tạo hóa ban tặng, mang theo niềm vui và hy vọng cho mỗi gia đình.
- Trong mắt cha mẹ, ái nữ dù lớn khôn đến mấy vẫn là đứa trẻ cần được chở che, yêu thương và dẫn lối.
- Tình yêu thương dành cho ái nữ là nguồn động lực mạnh mẽ, giúp người cha vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "con gái" hoặc "con yêu".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết báo chí hoặc văn bản trang trọng khi nói về con gái của người nổi tiếng hoặc có địa vị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, quý phái trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, quý phái và tôn kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng và quý mến đối với con gái của người khác, đặc biệt trong bối cảnh trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa cách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "con gái" hoặc "con yêu" trong giao tiếp thông thường.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cô', 'chị', 'em'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'ái nữ của ông'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cô, chị, em) và các từ chỉ sở hữu (của tôi, của ông).





