Thư ngỏ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bài báo viết dưới hình thức một bức thư, thường có tính chất luận chiến hoặc yêu sách.
Ví dụ:
Tờ báo chiều đăng một thư ngỏ yêu cầu minh bạch kết quả tuyển dụng.
Nghĩa: Bài báo viết dưới hình thức một bức thư, thường có tính chất luận chiến hoặc yêu sách.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo kể về một thư ngỏ đăng báo để kêu gọi bảo vệ cây xanh.
- Trang báo sáng nay có thư ngỏ gửi ban tổ chức giải bóng đá của học sinh.
- Thầy đọc cho lớp nghe một thư ngỏ đề nghị sửa lại sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm học sinh viết thư ngỏ gửi tòa soạn, nêu rõ lý do cần thêm kệ sách trong thư viện.
- Trên mục ý kiến bạn đọc, bạn An đăng thư ngỏ chất vấn việc tăng giá vé xe buýt.
- Ở câu lạc bộ báo chí, chúng mình bàn cách đặt tiêu đề cho một thư ngỏ sao cho lịch sự mà vẫn cứng rắn.
3
Người trưởng thành
- Tờ báo chiều đăng một thư ngỏ yêu cầu minh bạch kết quả tuyển dụng.
- Doanh nghiệp ấy phát hành thư ngỏ gửi chính quyền, khẳng định sẽ theo đuổi vụ việc đến cùng.
- Nhà văn chọn hình thức thư ngỏ để tranh luận công khai về chính sách xuất bản.
- Nhóm phụ huynh đồng ký tên trong một thư ngỏ, đề đạt những quyền lợi chính đáng cho học sinh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bài báo viết dưới hình thức một bức thư, thường có tính chất luận chiến hoặc yêu sách.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thư kín
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thư ngỏ | trung tính, báo chí–chính luận, sắc thái công khai, có tính vận động/đấu tranh Ví dụ: Tờ báo chiều đăng một thư ngỏ yêu cầu minh bạch kết quả tuyển dụng. |
| tâm thư | nhẹ hơn, thiên về thuyết phục/cầu thị; bán trang trọng Ví dụ: Cá nhân ông gửi tâm thư kêu gọi ủng hộ dự án. |
| thư kín | trung tính, hành chính; nhấn mạnh tính không công khai Ví dụ: Cơ quan gửi thư kín cho đối tác để thương lượng nội bộ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, tạp chí hoặc các văn bản công khai nhằm bày tỏ quan điểm hoặc yêu cầu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hiệu ứng nghệ thuật hoặc truyền tải thông điệp mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
- Thể hiện thái độ quyết liệt, có thể mang tính chất tranh luận hoặc yêu cầu.
- Phù hợp với văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh công khai.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần bày tỏ quan điểm hoặc yêu cầu một cách công khai và chính thức.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp cá nhân hoặc không chính thức.
- Thường được sử dụng trong các tình huống cần sự chú ý của công chúng hoặc cơ quan chức năng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại thư từ cá nhân khác do hình thức trình bày tương tự.
- Khác biệt với "thư riêng" ở chỗ thư ngỏ thường công khai và có mục đích rõ ràng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bức thư ngỏ", "thư ngỏ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, này, đó) và động từ (viết, gửi).





