Điện tín

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Công việc thông tin bằng tín hiệu điện.
Ví dụ: Nhiều mạng lưới thông tin ban đầu hoạt động dựa trên điện tín.
2.
danh từ
(cũ). Điện báo.
Nghĩa 1: Công việc thông tin bằng tín hiệu điện.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú làm ở bưu điện chuyên xử lý điện tín.
  • Ngày xưa, người ta gửi tin nhắn bằng điện tín chứ chưa có điện thoại thông minh.
  • Nhờ điện tín, tin tức được chuyển đi rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong chiến tranh, điện tín giúp mệnh lệnh đến mặt trận kịp thời.
  • Khi mạng internet chưa phổ biến, nhiều cơ quan vẫn dựa vào điện tín để trao đổi.
  • Điện tín truyền thông điệp bằng mã, ngắn gọn nhưng chính xác.
3
Người trưởng thành
  • Nhiều mạng lưới thông tin ban đầu hoạt động dựa trên điện tín.
  • Nhìn lại lịch sử, điện tín mở đường cho thời đại kết nối tức thời.
  • Ở vài vùng xa, hệ thống cũ vẫn lưu giữ sổ ghi điện tín như một chứng tích nghề nghiệp.
  • Từ điện tín đến email là hành trình đổi thay của cách con người chạm đến nhau.
Nghĩa 2: (cũ). Điện báo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Công việc thông tin bằng tín hiệu điện.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
điện tín Trung tính, mô tả phương thức truyền tin. Ví dụ: Nhiều mạng lưới thông tin ban đầu hoạt động dựa trên điện tín.
điện báo Trung tính, hơi cũ, dùng để chỉ công việc hoặc phương tiện truyền tin bằng điện. Ví dụ: Việc gửi điện báo từng là phương thức liên lạc nhanh nhất.
Nghĩa 2: (cũ). Điện báo.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
điện tín Trung tính, cũ, chỉ tin nhắn hoặc hệ thống truyền tin. Ví dụ:
điện báo Trung tính, cũ, dùng để chỉ tin nhắn được gửi bằng hệ thống điện tín. Ví dụ: Ông ấy nhận được một bức điện báo từ tiền tuyến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về truyền thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời kỳ trước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc lịch sử về công nghệ thông tin và truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và lịch sử.
  • Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi nhớ về một thời kỳ công nghệ đã qua.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử truyền thông hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật cũ.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Thường được thay thế bằng các thuật ngữ hiện đại hơn trong ngữ cảnh công nghệ ngày nay.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hiện đại như "tin nhắn" hoặc "email".
  • Khác biệt với "điện báo" ở chỗ "điện tín" có thể bao hàm cả công việc và phương tiện.
  • Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh nhầm lẫn với công nghệ hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dịch vụ điện tín", "công ty điện tín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "gửi", "nhận") và tính từ (như "nhanh", "chậm").