Thứ dân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những người dân thường không có chức vị gì trong xã hội phong kiến (nói tổng quát).
Ví dụ:
Triều đình thời ấy chia xã hội thành quý tộc và thứ dân.
Nghĩa: Những người dân thường không có chức vị gì trong xã hội phong kiến (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ, vua ngồi trên ngai, còn thứ dân đứng chầu ở sân điện.
- Ngày hội làng, quan đi trước, thứ dân đi sau, ai nấy đều vui.
- Ông lão đánh cá là thứ dân, sống bằng nghề chài lưới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong chế độ phong kiến, thứ dân không có quyền tham gia bàn việc triều chính.
- Nhiều câu ca dao kể về nỗi vất vả của thứ dân dưới sưu thuế nặng nề.
- Ở sử sách, ranh giới giữa quý tộc và thứ dân hiện lên rất rõ qua lễ nghi và y phục.
3
Người trưởng thành
- Triều đình thời ấy chia xã hội thành quý tộc và thứ dân.
- Ba chữ “thứ dân” khô khan trên trang sử, nhưng phía sau là đời sống lam lũ của bao phận người.
- Khi quyền lực tập trung vào số ít, tiếng nói của thứ dân thường thành tiếng gió lẫn trong chiêng trống.
- Ôm phận thứ dân, cha ông ta vẫn bền bỉ dựng nhà, giữ ruộng, đắp nên hồn cốt làng quê.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những người dân thường không có chức vị gì trong xã hội phong kiến (nói tổng quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thứ dân | Trung tính, khái quát, sắc thái sử học–văn học, trang trọng nhẹ Ví dụ: Triều đình thời ấy chia xã hội thành quý tộc và thứ dân. |
| dân đen | Khẩu ngữ cổ, sắc thái miệt thị nhẹ/khinh suất Ví dụ: Triều đình hà khắc, dân đen khổ cực. |
| dân thường | Trung tính, hiện đại hơn, phổ thông Ví dụ: Chính sách hướng đến đời sống dân thường. |
| dân gian | Trung tính–văn chương, nghiêng về cộng đồng dân chúng Ví dụ: Truyền thuyết lưu truyền trong dân gian. |
| quý tộc | Trang trọng, phạm trù giai cấp đối lập Ví dụ: Quý tộc sống xa hoa, trái ngược thứ dân. |
| quan lại | Trung tính–sử học, nhấn vào tầng lớp có chức vị Ví dụ: Quan lại áp bức thứ dân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc thể hiện sự đối lập với tầng lớp quý tộc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phân biệt giai cấp trong xã hội phong kiến.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về xã hội phong kiến hoặc trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tầng lớp xã hội khác để tạo sự đối lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tầng lớp xã hội khác như "bình dân".
- Không nên dùng để chỉ người dân trong xã hội hiện đại.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "những", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những thứ dân", "các thứ dân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "những", "các"), tính từ (như "bình thường", "không chức vị"), hoặc động từ (như "là", "trở thành").





