Dân đen
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những người dân thường không có chức vị, quyền hành gì (nói tổng quát; hàm ý coi thường).
Ví dụ:
Hắn buông lời miệt thị, gọi mọi người là dân đen.
Nghĩa: Những người dân thường không có chức vị, quyền hành gì (nói tổng quát; hàm ý coi thường).
1
Học sinh tiểu học
- Ông ta chê bai dân đen, bảo họ không hiểu gì.
- Trong truyện, tên quan xem dân đen như cỏ rác.
- Nghe ai khinh dân đen, bé thấy rất buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quan phủ ngồi kiệu, nói giọng trịch thượng với dân đen tụ tập ngoài cổng đình.
- Trong bài học lịch sử, có thời kẻ cầm quyền gọi dân đen là hạng thấp kém.
- Câu nói coi dân đen chỉ là đám đông vô danh đã bộc lộ thái độ khinh miệt.
3
Người trưởng thành
- Hắn buông lời miệt thị, gọi mọi người là dân đen.
- Chỉ một chữ dân đen cũng đủ phơi bày bậc thang quyền lực và sự khinh thường lanh lảnh trong giọng nói ấy.
- Ngày ông ta tự xưng là bề trên còn thiên hạ là dân đen, tôi hiểu cuộc đối thoại đã khép lại.
- Trong các trang chiếu chỉ cũ, từ dân đen hiện lên như một cái bóng của thời thế, lạnh và nặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người dân bình thường, không có quyền lực, đôi khi mang ý mỉa mai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì sắc thái không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái châm biếm hoặc nhấn mạnh sự đối lập giữa tầng lớp xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mỉa mai hoặc coi thường.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa tầng lớp xã hội.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường không dùng để chỉ định cụ thể một nhóm người mà mang tính khái quát.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "người dân" ở chỗ "dân đen" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những người dân đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng như "nhiều", "ít" hoặc các tính từ chỉ phẩm chất như "khổ", "bất hạnh".





