Thớt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng bằng gỗ rắn có mặt phẳng để kê đồ ăn lên mà thái, chặt, băm.
Ví dụ: Tôi đặt cá lên thớt và lọc lấy phi lê.
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế) Từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật hình tấm hay khối với bề mặt phẳng.
Ví dụ: Họ đặt thêm một thớt gỗ làm mặt kệ tạm.
Nghĩa 1: Đồ dùng bằng gỗ rắn có mặt phẳng để kê đồ ăn lên mà thái, chặt, băm.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đặt miếng thịt lên thớt rồi thái mỏng.
  • Con rửa sạch thớt trước khi cắt rau.
  • Bố dùng thớt để băm tỏi cho bữa tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô đầu bếp đổi sang thớt khác khi chuyển từ cắt thịt sang thái rau để giữ vệ sinh.
  • Tiếng dao gõ trên thớt vang đều như nhịp của căn bếp chiều.
  • Cậu ấy kê thớt chắc trên bàn rồi mới chặt xương để khỏi trượt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đặt cá lên thớt và lọc lấy phi lê.
  • Chiếc thớt gỗ cũ giữ lại mùi bếp, như gom hết các bữa cơm của một gia đình.
  • Thay thớt khi chuyển nguyên liệu sống sang chín là thói quen cứu bạn khỏi một cơn đau bụng.
  • Một bữa ăn ngon thường bắt đầu từ chiếc thớt sạch và con dao bén.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế) Từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật hình tấm hay khối với bề mặt phẳng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thợ mộc bê một thớt gỗ dày đặt lên bàn.
  • Con thấy mấy thớt đá lát ngay ngắn ở sân.
  • Chú đặt một thớt bê tông làm bậc lên xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta ghép những thớt gỗ lại để làm mặt bàn dài.
  • Con đường núi được chèn bằng các thớt đá to để chống sạt.
  • Cậu dựng lều bên thớt đá phẳng, ngồi nghỉ nhìn xuống thung lũng.
3
Người trưởng thành
  • Họ đặt thêm một thớt gỗ làm mặt kệ tạm.
  • Những thớt đá cổ nằm im trong sân đình, phơi dấu thời gian trên từng vết mòn.
  • Anh thợ đo đạc rồi chêm một thớt bê tông để cân nền, tiếng búa dội khô vào chiều.
  • Trong xưởng, mùi nhựa thông quện trên các thớt gỗ mới xẻ, sáng màu như mật ong.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nấu nướng, chuẩn bị thực phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc hướng dẫn nấu ăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết cảnh bếp núc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong ngành chế biến gỗ hoặc sản xuất đồ gia dụng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và trong các văn bản hướng dẫn nấu ăn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ dụng cụ trong bếp hoặc khi nói về các vật có bề mặt phẳng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến nấu ăn hoặc chế biến gỗ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại thớt (ví dụ: thớt gỗ, thớt nhựa).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ bếp khác như "dao", "thìa".
  • Khác biệt với từ "bàn" ở chỗ "thớt" thường nhỏ hơn và dùng cho mục đích cụ thể trong bếp.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các động từ như "thái", "chặt", "băm".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái thớt", "một thớt gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, một), tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đặt, dùng).