Thông cáo chung

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Văn bản thông báo kết quả của cuộc gặp gỡ và thảo luận giữa hai hay nhiều đại diện chính phủ, chính đảng hay đoàn thể quần chúng.
Ví dụ: Cuộc họp kết thúc bằng một thông cáo chung gửi tới báo chí.
Nghĩa: Văn bản thông báo kết quả của cuộc gặp gỡ và thảo luận giữa hai hay nhiều đại diện chính phủ, chính đảng hay đoàn thể quần chúng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối buổi họp, cô giáo nói sẽ gửi thông cáo chung cho phụ huynh biết kết quả.
  • Trên tivi, bản tin đọc thông cáo chung sau cuộc gặp của hai đoàn.
  • Chú bảo an dán thông cáo chung lên bảng tin để mọi người cùng xem.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau hội nghị, hai bên phát đi thông cáo chung nêu rõ những điểm đã thống nhất.
  • Thông cáo chung được đăng trên cổng thông tin, tóm tắt nội dung cuộc đàm phán.
  • Phóng viên trích dẫn thông cáo chung để đưa tin một cách chính xác.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp kết thúc bằng một thông cáo chung gửi tới báo chí.
  • Thông cáo chung khéo léo lựa lời, vừa công bố kết quả, vừa giữ dư địa cho đàm phán tiếp theo.
  • Đọc kỹ thông cáo chung, tôi thấy câu chữ cân bằng, không thiên về bên nào.
  • Đằng sau một thông cáo chung ngắn gọn là cả chuỗi thương lượng căng thẳng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, thông báo kết quả hội nghị, cuộc họp giữa các tổ chức lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực ngoại giao, chính trị và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản hành chính và ngoại giao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thông báo kết quả chính thức của các cuộc gặp gỡ giữa các tổ chức lớn.
  • Tránh dùng trong các tình huống không chính thức hoặc không liên quan đến các tổ chức lớn.
  • Thường đi kèm với tên các tổ chức hoặc sự kiện cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại thông báo khác như "thông báo" hay "tuyên bố".
  • Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để đảm bảo tính chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản thông cáo chung", "nội dung của thông cáo chung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (công bố, phát hành), tính từ (quan trọng, chính thức) và các cụm từ chỉ thời gian (hôm nay, tuần trước).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...