Thòi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhô ra, lộ hẳn ra ngoài lớp bao bọc.
Ví dụ:
Cái đinh thòi khỏi tường, nhìn rất nguy hiểm.
Nghĩa: Nhô ra, lộ hẳn ra ngoài lớp bao bọc.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc răng sữa thòi ra khỏi nướu, bé cười khoe ngay.
- Hạt mầm thòi khỏi đất, ngẩng lên tìm nắng.
- Con cá thòi đầu lên mặt nước rồi lặn xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sợi chỉ thòi ra khỏi mép áo, bạn Minh kéo nhẹ rồi cắt gọn.
- Chồi non thòi qua kẽ lá khô, báo hiệu mùa mưa đã tới.
- Chiếc đinh thòi ra từ tấm ván khiến ai đi qua cũng né.
3
Người trưởng thành
- Cái đinh thòi khỏi tường, nhìn rất nguy hiểm.
- Vài sợi tóc bạc thòi ra dưới vành mũ, làm tôi giật mình nhận tuổi.
- Góc giấy chứng từ thòi khỏi bìa kẹp, như nhắc việc còn dang dở.
- Khúc rễ thòi lên mặt đất sau cơn mưa, gợi nhớ khu vườn năm cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhô ra, lộ hẳn ra ngoài lớp bao bọc.
Từ đồng nghĩa:
nhô ra thò
Từ trái nghĩa:
rụt vào
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thòi | Diễn tả hành động hoặc trạng thái một vật thể xuất hiện, lộ diện ra khỏi một không gian bao bọc, thường là một cách nhanh chóng, bất ngờ hoặc có phần không gọn gàng. Có thể trung tính hoặc hơi suồng sã tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Cái đinh thòi khỏi tường, nhìn rất nguy hiểm. |
| nhô ra | Trung tính, diễn tả sự vươn lên, lộ diện một phần hoặc toàn bộ. Ví dụ: Cái mầm cây nhô ra khỏi mặt đất. |
| thò | Trung tính, thường dùng cho hành động đưa một bộ phận cơ thể ra ngoài một cách nhanh chóng, có chủ ý. Ví dụ: Anh ấy thò tay qua khe cửa. |
| rụt vào | Trung tính, diễn tả hành động co lại, rút lại vào bên trong một cách nhanh chóng, thường là do phản xạ hoặc e ngại. Ví dụ: Con rùa rụt đầu vào mai khi có tiếng động. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái khi một vật nhô ra khỏi vị trí ban đầu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, cụ thể trong miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái vật lý của vật thể trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống miêu tả cụ thể, sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lòi" hoặc "nhô".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con rắn thòi đầu ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể, ví dụ: "đầu", "tay".





