Thoán nghịch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm phản, chiếm đoạt ngôi vua.
Ví dụ:
Hắn công khai thoán nghịch, toan chiếm lấy ngôi trời.
Nghĩa: Làm phản, chiếm đoạt ngôi vua.
1
Học sinh tiểu học
- Tên tướng kia nổi dậy thoán nghịch, muốn cướp ngôi vua.
- Sử sách kể rằng kẻ thoán nghịch bị bắt và trừng phạt.
- Dân làng sợ hãi khi nghe tin có người định thoán nghịch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong triều, có kẻ âm mưu thoán nghịch, kéo quân về kinh đô.
- Bài học lịch sử nói rõ hậu quả nặng nề của hành vi thoán nghịch.
- Quan trung thành dâng sớ vạch tội bọn thoán nghịch, cứu nguy xã tắc.
3
Người trưởng thành
- Hắn công khai thoán nghịch, toan chiếm lấy ngôi trời.
- Một đêm, cờ hiệu đổi hướng, dấu hiệu âm thầm của cuộc thoán nghịch đã chín muồi.
- Sử gia chép ngắn gọn mà lạnh lùng: năm ấy, họ nhà vua suy, bọn thoán nghịch thịnh.
- Giữa lời thề trung nghĩa và cám dỗ quyền lực, ranh giới dẫn đến thoán nghịch mong manh khôn tả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm phản, chiếm đoạt ngôi vua.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thoán nghịch | mạnh, lịch sử/biền văn, sắc thái tội nghịch triều đình Ví dụ: Hắn công khai thoán nghịch, toan chiếm lấy ngôi trời. |
| tạo phản | mạnh, lịch sử/khẩu ngữ cổ; nhấn vào nổi dậy chống triều đình Ví dụ: Hắn mưu tạo phản giữa lúc triều chính rối ren. |
| soán ngôi | mạnh, trang trọng/lịch sử; nhấn vào chiếm đoạt ngôi vua Ví dụ: Y lợi dụng loạn thế để soán ngôi. |
| phản nghịch | mạnh, trang trọng/cổ; nhấn vào chống lại vua, triều đình Ví dụ: Bè đảng phản nghịch bị dẹp yên. |
| làm phản | trung tính, khẩu ngữ/cổ; nói thẳng hành vi chống lại Ví dụ: Tướng lĩnh ấy cấu kết với ngoại bang làm phản. |
| soán vị | mạnh, trang trọng/lịch sử; đồng nghĩa chặt với “soán ngôi” Ví dụ: Ông ta mưu soán vị khi vua băng hà. |
| phò tá | trung tính, trang trọng/lịch sử; nhấn vào giúp đỡ, trung thành với vua Ví dụ: Quan quân một lòng phò tá hoàng thượng. |
| trung quân | mạnh, trang trọng/lịch sử; nhấn vào trung thành với nhà vua Ví dụ: Bầy tôi trung quân quyết dẹp loạn. |
| phụng mệnh | nhẹ, trang trọng; nhấn vào tuân lệnh nhà vua Ví dụ: Tướng sĩ phụng mệnh xuất chinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc phân tích chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các tình huống xung đột quyền lực trong tiểu thuyết lịch sử hoặc kịch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử hoặc chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng, thường liên quan đến các sự kiện lịch sử hoặc chính trị.
- Không mang tính khẩu ngữ, chủ yếu xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hành động chiếm đoạt quyền lực trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì tính chất trang trọng và chuyên biệt.
- Thường không có biến thể phổ biến, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động phản bội khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.
- Không nên dùng để miêu tả các tình huống không liên quan đến quyền lực hoặc chính trị.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc chính trị mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thoán nghịch", "đang thoán nghịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng (ngôi vua).






Danh sách bình luận