Thoại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(kết hợp hạn chế) Lời nói (nói khái quát).
Ví dụ: Biên kịch sửa thoại để nhân vật nói đúng cá tính.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế) Lời nói (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy dặn: giữ lời thoại rõ ràng khi đọc kịch.
  • Bạn Lan luyện thoại trước gương để diễn tự tin.
  • Đến lượt mình, em đọc thoại không vấp chữ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy chỉnh lại thoại cho đoạn kịch lớp bớt dài dòng.
  • Đạo diễn câu lạc bộ nhắc: thoại phải tự nhiên như nói chuyện hằng ngày.
  • Nhờ tập trung vào nhịp thoại, cả nhóm diễn mạch lạc hơn.
3
Người trưởng thành
  • Biên kịch sửa thoại để nhân vật nói đúng cá tính.
  • Trong buổi tổng duyệt, anh cắt những câu thoại thừa để tiết tấu gọn lại.
  • Có kịch bản tốt mà thoại rỗng thì sân khấu vẫn lạnh.
  • Chị ấy thuộc thoại như nuốt chữ, nhưng mỗi nhấn nhá đều có hồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kết hợp hạn chế) Lời nói (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thoại Trung tính, thường dùng trong từ ghép, mang tính khái quát. Ví dụ: Biên kịch sửa thoại để nhân vật nói đúng cá tính.
lời nói Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Ví dụ: Lời nói của anh ấy rất có trọng lượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi cần diễn đạt khái quát về lời nói.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để chỉ lời thoại trong kịch bản, tiểu thuyết hoặc phim ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về ngôn ngữ học hoặc truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt khái quát về lời nói trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "lời nói".
  • Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ như "lời thoại".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lời nói" trong giao tiếp thông thường.
  • Khác biệt với "lời nói" ở chỗ "thoại" thường mang tính khái quát và trang trọng hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đoạn thoại", "lời thoại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác hoặc tính từ, ví dụ: "thoại phim", "thoại kịch".
lời tiếng nói ngôn ngữ đàm phát biểu chuyện kể