Thợ thuyền
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công nhân (nói khái quát).
Ví dụ:
Thợ thuyền đến công trình từ sớm để kịp việc.
Nghĩa: Công nhân (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Xưởng mở cửa, thợ thuyền vào làm việc.
- Buổi sáng, thợ thuyền đội mũ bảo hộ và vào nhà máy.
- Bố bạn Lan là thợ thuyền làm ở xưởng gỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng còi vang lên, thợ thuyền xếp hàng nhận ca, ai vào vị trí nấy.
- Trong ánh đèn vàng của nhà máy, thợ thuyền cặm cụi bên máy móc.
- Ngày mưa gió, thợ thuyền vẫn bám xưởng để kịp tiến độ.
3
Người trưởng thành
- Thợ thuyền đến công trình từ sớm để kịp việc.
- Sau ca làm, thợ thuyền rửa tay nơi vòi nước rỉ sét, lặng lẽ nghĩ về bữa cơm tối.
- Giữa tiếng máy rền rĩ, thợ thuyền nói với nhau vài câu ngắn ngủi rồi lại cúi đầu vào việc.
- Nhắc đến thợ thuyền là nhớ mùi dầu nhớt, mồ hôi và nhịp điệu dẻo dai của đôi tay lao động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Công nhân (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thợ thuyền | Trung tính, hơi cổ/khẩu ngữ, phạm vi khái quát, không trang trọng Ví dụ: Thợ thuyền đến công trình từ sớm để kịp việc. |
| công nhân | Trung tính, hiện đại, dùng phổ biến Ví dụ: Xí nghiệp huy động thêm công nhân cho ca đêm. |
| thợ | Trung tính, thiên về lao động thủ công; cổ hơn “công nhân” Ví dụ: Xưởng thiếu thợ có tay nghề. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chung những người làm công việc lao động tay chân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "công nhân".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí thời kỳ lịch sử hoặc nhấn mạnh tầng lớp lao động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Phong cách bình dân, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến tầng lớp lao động trong bối cảnh không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa để gợi nhớ về thời kỳ trước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "công nhân" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về nghề nghiệp cụ thể.
- Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những người thợ thuyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (nhiều, ít), tính từ (chăm chỉ, cần cù) và động từ (làm việc, nghỉ ngơi).






Danh sách bình luận