Thớ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đường dọc có hình sợi trong cấu tạo của thịt, gỗ, đất đá, v.v.
Ví dụ: Anh thợ mộc đặt dao theo thớ gỗ rồi gọt nhẹ.
2.
danh từ
(khẩu ngữ; thường dùng có kèm ý phủ định) Tư thế, cốt cách con người, biểu hiện qua dáng vóc, dáng điệu.
Nghĩa 1: Đường dọc có hình sợi trong cấu tạo của thịt, gỗ, đất đá, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố cắt miếng thịt theo thớ để thịt mềm.
  • Thầy chỉ cho em thấy thớ gỗ chạy dọc theo thân cây.
  • Viên đá có những thớ nhỏ như những sợi chỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi thái bít tết, mẹ dặn phải cắt ngang thớ để dễ nhai.
  • Tấm ván có thớ thẳng nên đóng đinh không bị nứt.
  • Khối đất khô lộ ra những thớ mịn, nhìn rất rõ sau cơn nắng.
3
Người trưởng thành
  • Anh thợ mộc đặt dao theo thớ gỗ rồi gọt nhẹ.
  • Lầm đường một nhát cưa ngược thớ, tấm gỗ kêu rắc như trách móc bàn tay vụng về.
  • Miếng thịt quay, cắt đúng thớ, mỡ và nạc tách bông ra thành từng lớp, thơm nức.
  • Nhìn vách núi bị xói, những thớ đá hiện lên, kể câu chuyện dài của thời gian.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; thường dùng có kèm ý phủ định) Tư thế, cốt cách con người, biểu hiện qua dáng vóc, dáng điệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tư thế, cốt cách của con người, thường kèm ý phủ định.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật về vật liệu như gỗ, thịt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về cấu trúc vật liệu hoặc con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để mô tả cấu trúc của vật liệu như gỗ, thịt, đất đá.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, trung tính khi nói về vật liệu.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang ý chê bai khi nói về con người.
  • Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ trung tính đến tiêu cực tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cấu trúc vật liệu hoặc khi muốn nhấn mạnh tư thế, cốt cách của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về con người, vì có thể mang ý tiêu cực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cấu trúc khác như "sợi", "mạch".
  • Khi dùng để chỉ con người, cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thớ gỗ", "thớ thịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mịn, thô), động từ (cắt, xẻ), hoặc danh từ khác (gỗ, thịt).