Vân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những đường cong lượn song song hình thành tự nhiên trên mặt gỗ, đá hay đầu ngón tay
Ví dụ:
Cánh cửa cũ, vân gỗ vẫn rõ.
2.
danh từ
Hàng dệt bằng tơ trên mặt có những đường tựa như vân
Ví dụ:
Cô ấy quàng chiếc khăn tơ vân rất nhã.
Nghĩa 1: Những đường cong lượn song song hình thành tự nhiên trên mặt gỗ, đá hay đầu ngón tay
1
Học sinh tiểu học
- Bàn gỗ nhà em có vân rất đẹp.
- Cô chỉ cho em thấy vân trên đầu ngón tay.
- Viên đá cuội có vân như những làn sóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh chụp ảnh vân tay để làm thẻ thư viện.
- Mặt bàn đá hiện rõ vân, trông như những dòng nước đóng băng.
- Ánh nắng chiếu xiên làm vân gỗ nổi lên từng lớp mềm mại.
3
Người trưởng thành
- Cánh cửa cũ, vân gỗ vẫn rõ.
- Nhìn vân đá trên bậc thềm, tôi nghe thời gian chảy chầm chậm.
- Vân tay không chỉ mở khoá điện thoại, nó còn kể câu chuyện riêng của mỗi người.
- Trong xưởng mộc, thợ chọn tấm gỗ theo vân, vì đẹp lành nằm ở những đường uốn ấy.
Nghĩa 2: Hàng dệt bằng tơ trên mặt có những đường tựa như vân
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc khăn tơ có vân óng nhẹ.
- Mẹ mua áo tơ vân cho em mặc lễ.
- Cô giáo khen váy có vân trông dịu mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tấm lụa vân bắt sáng, bước đi thấy mềm như gió.
- Bạn Lan chọn nơ tơ vân vì nhìn thanh lịch hơn.
- Trong buổi biểu diễn, áo dài tơ vân làm sân khấu sáng hẳn lên.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy quàng chiếc khăn tơ vân rất nhã.
- Thợ may nâng tấm lụa vân lên trước cửa sổ, sợi tơ hiện những gợn sóng kín đáo.
- Bộ âu phục lót tơ vân, cử động khẽ cũng lóe một làn sáng tinh tế.
- Giữa căn phòng tối, tà áo dài tơ vân khẽ rung, để lộ sự sang trọng không cần lời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nghệ thuật, kiến trúc, hoặc khoa học tự nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả chi tiết, tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành gỗ, đá quý, và dệt may.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh tế, chi tiết và thường mang tính miêu tả.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả chi tiết về bề mặt vật liệu hoặc sản phẩm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chi tiết hoặc không liên quan đến bề mặt vật liệu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại vân (ví dụ: vân gỗ, vân đá).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vấn" do phát âm gần giống.
- Khác biệt với "hoa văn" ở chỗ "vân" thường tự nhiên, còn "hoa văn" thường do con người tạo ra.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác, tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vân gỗ", "vân đá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đẹp", "rõ"), lượng từ (như "một", "nhiều"), và các danh từ khác (như "gỗ", "đá").






Danh sách bình luận