Đường nét

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Yếu tố như đường, nét, v.v. tạo thành hình dáng của vật thể (nói khái quát).
Ví dụ: Chiếc bình gốm có đường nét mượt mà, cầm vào thấy ưng mắt.
Nghĩa: Yếu tố như đường, nét, v.v. tạo thành hình dáng của vật thể (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô vẽ con cá với đường nét rõ ràng, nhìn là nhận ra ngay.
  • Chiếc lá có đường nét mềm, uốn cong như cánh tay nhỏ.
  • Ngôi nhà trong tranh có đường nét thẳng, mái tam giác gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức tượng gây ấn tượng vì đường nét thanh thoát, không hề rối mắt.
  • Trong bài vẽ, bạn ấy nhấn mạnh đường nét gương mặt để làm nổi bật đôi mắt.
  • Logo của câu lạc bộ có đường nét tối giản nên trông hiện đại.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc bình gốm có đường nét mượt mà, cầm vào thấy ưng mắt.
  • Kiến trúc căn nhà chọn đường nét vuông vức, dứt khoát, hợp với tính cách gia chủ.
  • Nhà thiết kế tiết chế chi tiết, để đường nét dẫn dắt ánh nhìn đi một vòng qua thân váy.
  • Ánh sáng lướt qua, làm đường nét khuôn mặt cô hiện ra rõ như vừa được khắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hình dáng, cấu trúc của vật thể hoặc tác phẩm nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả chi tiết, tinh tế về hình dáng, cấu trúc của đối tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong thiết kế, kiến trúc, mỹ thuật để chỉ các yếu tố tạo hình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế, chi tiết trong miêu tả.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
  • Phong cách trang trọng, chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả chi tiết về hình dáng, cấu trúc của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chi tiết hoặc khi giao tiếp thông thường.
  • Thường kết hợp với các từ chỉ hình dáng, mỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đường" hoặc "nét" khi dùng riêng lẻ.
  • Khác biệt với "hình dáng" ở mức độ chi tiết và tinh tế.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường nét mềm mại", "đường nét rõ ràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mềm mại, rõ ràng), lượng từ (một vài, nhiều), và động từ (tạo thành, thể hiện).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...