Thơ ấu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Thời) rất ít tuổi, còn bé dại.
Ví dụ: Anh giữ một bức ảnh chụp hồi thơ ấu.
Nghĩa: (Thời) rất ít tuổi, còn bé dại.
1
Học sinh tiểu học
  • Những kỷ niệm thơ ấu của em gắn với sân trường và tiếng ve.
  • Con búp bê là người bạn thời thơ ấu của bé.
  • Con đường làng gợi nhớ những ngày thơ ấu chạy nhảy tung tăng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm thanh mưa rơi khiến mình nhớ về tuổi thơ ấu trong căn nhà nhỏ.
  • Chiếc diều rách vẫn nằm trong hộp, như kỷ vật của những ngày thơ ấu vô lo.
  • Bài hát ấy kéo mình trở lại quãng đời thơ ấu, nơi mọi chuyện còn trong trẻo.
3
Người trưởng thành
  • Anh giữ một bức ảnh chụp hồi thơ ấu.
  • Những vết xước nhỏ trên bàn gỗ nhắc tôi về những trò nghịch dại thời thơ ấu.
  • Trong chiều muộn, mùi rơm rạ bất chợt mở cánh cửa dẫn tôi về miền thơ ấu.
  • Ta cứ lớn mãi, nhưng đôi khi chỉ cần một tiếng gọi quê là cả vùng thơ ấu ùa về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Thời) rất ít tuổi, còn bé dại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thơ ấu trung tính, hơi văn chương; chỉ giai đoạn đầu đời, sắc thái hoài niệm Ví dụ: Anh giữ một bức ảnh chụp hồi thơ ấu.
ấu thơ trung tính, phổ biến; hoán đổi trong đa số ngữ cảnh thời đoạn Ví dụ: Ký ức ấu thơ theo anh đến tận bây giờ.
thiếu thời trang trọng/văn chương, rộng hơn nhưng thường dùng tương đương khi nói về thời nhỏ Ví dụ: Những ngày thiếu thời ở làng quê luôn ấm áp.
trưởng thành trung tính; chỉ giai đoạn đã lớn, đối lập về thời đoạn Ví dụ: Sau khi trưởng thành, anh trở lại quê nhà.
thanh niên trung tính; chỉ lứa tuổi đã qua thời nhỏ Ví dụ: Từ một cậu bé, cậu bước vào tuổi thanh niên đầy nhiệt huyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ giai đoạn đầu đời của một người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo cảm giác hoài niệm, gợi nhớ về quá khứ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hoài niệm, nhẹ nhàng và có phần trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh đến giai đoạn đầu đời của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến thời gian đầu đời.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tuổi thơ khác như "tuổi thơ" nhưng "thơ ấu" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ người lớn hoặc các giai đoạn khác trong cuộc đời.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ, ví dụ: "tuổi thơ ấu", "thời thơ ấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian hoặc tuổi tác như "tuổi", "thời".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...