Thi đình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa thi mở ở sân điện nhà vua cho những người đã đồ khoa thi hội.
Ví dụ:
Thi đình là kỳ thi cuối cùng trước nhà vua dành cho người đã đỗ thi hội.
Nghĩa: Khoa thi mở ở sân điện nhà vua cho những người đã đồ khoa thi hội.
1
Học sinh tiểu học
- Các sĩ tử đỗ thi hội mới được vào thi đình trước nhà vua.
- Thi đình diễn ra ở sân điện, nơi vua ngồi xem chọn người tài.
- Ai vượt qua thi đình sẽ được phong làm quan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vượt qua thi hội chỉ là bước đầu; thử thách quyết định nằm ở thi đình trước long nhan.
- Thi đình là vòng tuyển chọn cuối, nơi bảng vàng ghi tên những bậc hiền tài.
- Trong lịch sử, thi đình không chỉ là cuộc thi mà còn là dịp vua trực tiếp chọn bề tôi giỏi.
3
Người trưởng thành
- Thi đình là kỳ thi cuối cùng trước nhà vua dành cho người đã đỗ thi hội.
- Ở thi đình, số phận khoa cử của một đời sĩ tử có khi gói trong vài trang văn chính luận.
- Vinh quang thi đình từng định đoạt đường quan lộ và vị thế của cả một dòng họ.
- Khi nhắc đến thi đình, người ta nhớ đến không khí nghiêm trang của sân rồng và khát vọng lập thân bằng chữ nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoa thi mở ở sân điện nhà vua cho những người đã đồ khoa thi hội.
Từ đồng nghĩa:
đình thí điện thí
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thi đình | trang trọng, lịch sử; thuật ngữ khoa cử Nho học; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Thi đình là kỳ thi cuối cùng trước nhà vua dành cho người đã đỗ thi hội. |
| đình thí | cổ, trang trọng; đồng thuật ngữ khoa cử, mức độ tương đương Ví dụ: Ông đỗ đầu kỳ đình thí. |
| điện thí | cổ, trang trọng; nhấn mạnh địa điểm trong điện nhà vua, đồng nghĩa hẹp Ví dụ: Sĩ tử vào điện thí trước nhà vua. |
| bình sinh | không phù hợp (loại) Ví dụ: (Không dùng) |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, nghiên cứu về giáo dục thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca miêu tả về thời kỳ phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa Việt Nam.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, mang tính lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về các kỳ thi thời phong kiến, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các kỳ thi hiện đại nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "thi hội" ở chỗ thi đình là vòng thi cuối cùng, diễn ra tại sân điện nhà vua.
- Cần chú ý sử dụng đúng trong bối cảnh lịch sử để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kỳ thi đình", "cuộc thi đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "kỳ", "cuộc") và tính từ (như "quan trọng", "lớn").





