Bình sinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(dùng làm phần phụ trong câu). Suốt cả cuộc đời.
Ví dụ: Ông cụ, bình sinh, sống đạm bạc và thuận hòa với xóm giềng.
Nghĩa: (dùng làm phần phụ trong câu). Suốt cả cuộc đời.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông tôi, bình sinh, chưa bao giờ bỏ bữa cơm tối với gia đình.
  • Mẹ, bình sinh, luôn nhắc con giữ lời hứa.
  • Con mèo nhà em, bình sinh, chỉ ngủ trên chiếc ghế mây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy hiệu trưởng, bình sinh, coi trọng sự trung thực hơn điểm số.
  • Bạn ấy, bình sinh, sợ mất sách hơn mất bút, vì sách là kho báu của bạn.
  • Người thủ thư, bình sinh, tìm niềm vui trong tiếng lật trang giấy.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ, bình sinh, sống đạm bạc và thuận hòa với xóm giềng.
  • Cha tôi, bình sinh, không màng chức tước, chỉ chăm lo cho mái nhà ấm lửa.
  • Người nghệ sĩ ấy, bình sinh, đuổi theo một nốt nhạc đúng như đuổi theo bóng mình trong chiều mưa.
  • Cụ bà, bình sinh, giữ thói quen gấp áo chăn phẳng phiu, như gấp lại những nếp thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản có tính trang trọng hoặc hồi ký.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác cổ kính, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh suốt cả cuộc đời của một người trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính hồi tưởng hoặc tổng kết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "suốt đời" nhưng "bình sinh" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm phần phụ trong câu, có thể đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bình sinh của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "bình sinh đã làm việc chăm chỉ".