Thèm vào
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Không thèm (hàm ý dằn dỗi hoặc coi khinh).
Ví dụ:
Bảo tôi xin xỏ à? Thèm vào.
Nghĩa: Không thèm (hàm ý dằn dỗi hoặc coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy rủ chơi gian lận à? Tớ thèm vào.
- Ai chê bút của tớ xấu ư? Tớ thèm vào.
- Bị trêu làm lớp phó, nó nói: Thèm vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe đòi nịnh để được điểm tốt, nó cười khẩy: Thèm vào.
- Bảo theo trào lưu vô nghĩa, mình thèm vào, làm bài cho xong đã.
- Có người khoe khoang quá mức, tụi mình nhìn nhau: Thèm vào tin.
3
Người trưởng thành
- Bảo tôi xin xỏ à? Thèm vào.
- Bị dụ thỏa hiệp bằng vài lời ngọt, anh chỉ nhếch môi: thèm vào, giữ lấy mà dùng.
- Họ hứa hẹn chiếc ghế êm, cô đáp gọn: thèm vào, tôi tự đi con đường của mình.
- Có lúc khinh điều tầm phào đến mức chỉ buột miệng: thèm vào, rồi quay lưng cho yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không thèm (hàm ý dằn dỗi hoặc coi khinh).
Từ đồng nghĩa:
đếch thèm chẳng thèm không thèm
Từ trái nghĩa:
rất thèm thèm lắm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thèm vào | Khẩu ngữ, sắc thái mạnh, dằn dỗi/khinh miệt, phủ định quyết liệt Ví dụ: Bảo tôi xin xỏ à? Thèm vào. |
| đếch thèm | Rất khẩu ngữ, mạnh, thô; khinh miệt, dứt khoát Ví dụ: Tưởng tôi xin à? Tôi đếch thèm vào! |
| chẳng thèm | Khẩu ngữ phổ thông, nhẹ hơn, phủ định rõ ràng Ví dụ: Cho cũng chẳng thèm vào. |
| không thèm | Trung tính–khẩu ngữ, mức độ vừa; phủ định dứt khoát Ví dụ: Việc ấy tôi không thèm vào. |
| rất thèm | Khẩu ngữ, mạnh; ham muốn rõ rệt Ví dụ: Nhìn bánh mà tôi rất thèm. |
| thèm lắm | Khẩu ngữ, mạnh; nhấn mạnh mức độ ham muốn Ví dụ: Nghe kể mà nó thèm lắm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng, để thể hiện sự không quan tâm hoặc coi thường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo không khí đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ dằn dỗi, coi thường hoặc không quan tâm.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự không quan tâm một cách mạnh mẽ, thường trong bối cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ lịch sự.
- Thường đi kèm với ngữ điệu mạnh để nhấn mạnh cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "không quan tâm" ở mức độ cảm xúc mạnh hơn và có thể mang tính mỉa mai.
- Cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, thể hiện thái độ phủ định hoặc khinh thường.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thèm vào" là một cụm từ ghép, kết hợp giữa động từ "thèm" và tiểu từ "vào" để tạo nghĩa phủ định.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở vị trí cuối câu, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tôi thèm vào làm việc đó."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "Tôi thèm vào", "Anh ấy thèm vào".






Danh sách bình luận