Thêm thắt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thêm vào, thường là cái phụ, nhỏ nhặt (nói khái quát).
Ví dụ: Bản kế hoạch đã ổn, chỉ cần thêm thắt vài ý hỗ trợ.
Nghĩa: Thêm vào, thường là cái phụ, nhỏ nhặt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con tô xong bức tranh rồi, chỉ thêm thắt vài bông mây cho đẹp.
  • Mẹ nấu canh rau, mẹ thêm thắt chút hành cho thơm.
  • Bạn kể chuyện, bạn thêm thắt đôi lời cho câu chuyện vui hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu viết bài văn khá đầy đủ, rồi thêm thắt vài chi tiết nhỏ để đoạn kết mượt mà hơn.
  • Người dẫn chương trình thêm thắt vài câu bông đùa, làm khán phòng bớt căng thẳng.
  • Đầu bếp nếm lại và thêm thắt vài gia vị, món ăn nhờ đó dậy mùi hơn.
3
Người trưởng thành
  • Bản kế hoạch đã ổn, chỉ cần thêm thắt vài ý hỗ trợ.
  • Anh ấy trình bày thẳng thắn, không thích ai thêm thắt lời lẽ làm lệch ý.
  • Tôi biên tập bản thảo, thêm thắt chút chuyển đoạn để mạch văn chảy đều.
  • Họp xong, trưởng nhóm thêm thắt đôi gạch đầu dòng để nhấn mạnh việc cần làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thêm vào, thường là cái phụ, nhỏ nhặt (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
bổ sung chen thêm gài thêm
Từ trái nghĩa:
lược bớt cắt bớt
Từ Cách sử dụng
thêm thắt Trung tính, hơi khẩu ngữ; mức độ nhẹ; nhấn vào tính phụ, lặt vặt. Ví dụ: Bản kế hoạch đã ổn, chỉ cần thêm thắt vài ý hỗ trợ.
bổ sung Trung tính, trang trọng hơn; phạm vi rộng, dùng được đa số văn cảnh. Ví dụ: Sau khi duyệt, chị ấy bổ sung vài chi tiết nhỏ.
chen thêm Khẩu ngữ, nhẹ; hàm ý lồng ghép phần phụ. Ví dụ: Anh ấy chen thêm vài ý vụn.
gài thêm Khẩu ngữ; hơi tinh nghịch/khéo léo; mức độ nhẹ. Ví dụ: Cô gài thêm một câu chú thích.
lược bớt Trung tính; mức độ nhẹ; đối lập trực tiếp với việc thêm phần phụ. Ví dụ: Biên tập viên lược bớt vài chi tiết rườm rà.
cắt bớt Khẩu ngữ; mạnh hơn “lược bớt”. Ví dụ: Cắt bớt mấy đoạn thừa đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bổ sung chi tiết nhỏ vào câu chuyện hoặc công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả việc bổ sung chi tiết nhằm tăng tính sinh động hoặc phong phú cho tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bổ sung không quan trọng, mang tính phụ trợ.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh thân mật, không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bổ sung nhỏ, không quan trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt sự bổ sung quan trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thêm vào" khi cần diễn đạt sự bổ sung quan trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện hoặc miêu tả không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy thêm thắt chi tiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "thêm thắt một chút", "thêm thắt chi tiết".
thêm bổ sung gia tăng tăng cường thêm nếm bồi đắp phụ thêm đôn cơi nối dài