Đôn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng thường để bày chậu cảnh hoặc để ngồi, không có chân đứng, làm bằng sành, sứ hay gỗ quí.
Ví dụ: Chậu mai đặt trên đôn gỗ lim trông vững và sang.
2.
động từ
(kng; id). Đưa lên, đẩy lên do vị trí, chức vụ cao hơn.
Nghĩa 1: Đồ dùng thường để bày chậu cảnh hoặc để ngồi, không có chân đứng, làm bằng sành, sứ hay gỗ quí.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đặt chậu hoa hồng lên cái đôn ở góc hiên.
  • Em ngồi lên đôn gỗ để buộc dây giày.
  • Ông để chiếc bình sứ trên đôn cho khỏi chạm đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc đôn gốm nâng chậu bonsai lên, làm góc sân trông cân đối hơn.
  • Cô lau bụi cái đôn sành, thấy hoa văn nổi hiện rõ.
  • Bạn kê đôn dưới cửa sổ, chậu lan nhận được nhiều nắng hơn.
3
Người trưởng thành
  • Chậu mai đặt trên đôn gỗ lim trông vững và sang.
  • Anh chọn đôn thấp để thế cây không bị gãy bố cục.
  • Chiếc đôn sứ men xanh đã rạn, nhưng nó giữ ký ức cả khu vườn cũ.
  • Một cái đôn đúng chỗ có thể nâng vẻ thanh nhã của cả gian phòng.
Nghĩa 2: (kng; id). Đưa lên, đẩy lên do vị trí, chức vụ cao hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng thường để bày chậu cảnh hoặc để ngồi, không có chân đứng, làm bằng sành, sứ hay gỗ quí.
Nghĩa 2: (kng; id). Đưa lên, đẩy lên do vị trí, chức vụ cao hơn.
Từ đồng nghĩa:
thăng chức đề bạt cất nhắc
Từ trái nghĩa:
giáng chức hạ cấp
Từ Cách sử dụng
đôn Khẩu ngữ, trung tính đến tích cực, dùng để chỉ việc nâng cao vị trí, chức vụ cho ai đó. Ví dụ:
thăng chức Trung tính, trang trọng, chỉ việc được nâng lên vị trí, chức vụ cao hơn. Ví dụ: Anh ấy vừa được thăng chức trưởng phòng.
đề bạt Trang trọng, hành chính, chỉ việc tiến cử và bổ nhiệm vào chức vụ cao hơn. Ví dụ: Ông ấy được đề bạt làm giám đốc chi nhánh.
cất nhắc Trung tính, đôi khi mang sắc thái ưu ái, chỉ việc chọn và đưa lên vị trí cao hơn. Ví dụ: Nhờ có sếp cất nhắc mà anh ấy mới có được vị trí này.
giáng chức Trung tính, hành chính, chỉ việc hạ thấp chức vụ. Ví dụ: Vì sai phạm, anh ta đã bị giáng chức.
hạ cấp Trung tính, hành chính, chỉ việc hạ thấp cấp bậc, vị trí. Ví dụ: Anh ta bị hạ cấp xuống làm nhân viên thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bày trí nội thất hoặc khi nói về việc thăng chức, nâng cấp vị trí.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về trang trí nội thất hoặc trong các báo cáo, thông báo về nhân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả không gian sống hoặc trong các câu chuyện về sự thăng tiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến thiết kế nội thất hoặc quản lý nhân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng khi nói về việc thăng chức, nâng cấp vị trí.
  • Thường mang sắc thái trung tính khi nói về đồ vật.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nâng cấp, thăng tiến hoặc khi mô tả đồ vật cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nội thất hoặc thăng chức.
  • Có thể thay thế bằng từ "nâng" khi nói về vị trí, chức vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đôn đốc" khi nói về việc thúc đẩy, khuyến khích.
  • Khác biệt với "ghế" ở chỗ "đôn" không có chân đứng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đôn" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đôn" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đôn" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "đôn" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "đôn" thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, "đôn" thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ hoặc các danh từ chỉ đối tượng.