Cơi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây nhỏ vỏ màu nâu đen, lá kép lông chim, lá và vỏ có thể dùng làm thuốc hoặc để nhuộm.
Ví dụ:
Cây cơi mọc lẫn trong bụi dại sau nhà.
2.
danh từ
Đồ dùng để đựng trầu cau, đáy cạn và thường có nắp.
Ví dụ:
Trên sập gụ, một chiếc cơi trầu nằm yên như giữ hương nhà.
3.
động từ
Đắp hoặc xây cho cao thêm.
Ví dụ:
Anh thợ bảo cơi mái hiên chút nữa cho khỏi tạt.
Nghĩa 1: Cây nhỏ vỏ màu nâu đen, lá kép lông chim, lá và vỏ có thể dùng làm thuốc hoặc để nhuộm.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại chỉ cho em cây cơi mọc bên bờ rào.
- Lá cơi phơi khô, bà nói để làm thuốc xoa.
- Vỏ cơi có màu nâu đen, sờ vào thấy ráp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong vườn thuốc Nam, cô giáo giới thiệu cây cơi có lá kép như lông chim.
- Người làng dùng vỏ cơi nấu nước nhuộm, màu lên trầm và bền.
- Nhà nghiên cứu ghi chú: cơi là cây nhỏ, vỏ nâu đen, thường mọc nơi đất ẩm.
3
Người trưởng thành
- Cây cơi mọc lẫn trong bụi dại sau nhà.
- Thỉnh thoảng bà con hái lá cơi về nấu làm thuốc, mùi ngai ngái nhưng dễ chịu.
- Thợ nhuộm bảo vỏ cơi cho gam nâu trầm, hợp với vải thô và trời vào thu.
- Đi rừng gặp cây cơi, tôi ngạc nhiên vì cái tên mộc mạc mà nghe như tiếng gõ vào ký ức.
Nghĩa 2: Đồ dùng để đựng trầu cau, đáy cạn và thường có nắp.
1
Học sinh tiểu học
- Bà mở cơi trầu, lấy miếng cau mời khách.
- Chiếc cơi đặt gọn trên bàn thờ, sáng bóng.
- Em tò mò nhìn những lá trầu xếp ngay ngắn trong cơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cụ bà nâng chiếc cơi sơn then, mùi trầu cau thoảng khắp hiên nhà.
- Cơi trầu tuy nhỏ nhưng chứa đủ trầu, cau, vôi, khéo léo như một chiếc hộp lễ nghi.
- Trong đám cưới quê, người ta bày cơi trầu trước bàn gia tiên, vừa nền nã vừa trang trọng.
3
Người trưởng thành
- Trên sập gụ, một chiếc cơi trầu nằm yên như giữ hương nhà.
- Mỗi lần mở cơi, bà nội thường khẽ hắng giọng, câu chuyện cũng theo đó mà bắt đầu.
- Lớp sơn cũ trên cơi đã mòn, nhưng nắp vẫn khít, như thói quen giữ gìn của người xưa.
- Nhìn chiếc cơi, tôi thấy cả một nếp sống chậm, thơm mùi trầu và những lời dạm hỏi thuở nào.
Nghĩa 3: Đắp hoặc xây cho cao thêm.
1
Học sinh tiểu học
- Ba cơi nền nhà để khỏi ngập nước.
- Chú thợ đang cơi bờ ao cho chắc hơn.
- Mưa lớn, người ta cơi bờ ruộng để giữ nước khỏi tràn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận mưa dài, cả xóm rủ nhau cơi lại bờ đê cho vững.
- Họ cơi nền sân, lát thêm gạch để mùa lũ bớt lo.
- Chủ nhà tính cơi tường rào lên một đoạn, ngõ sẽ kín gió hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ bảo cơi mái hiên chút nữa cho khỏi tạt.
- Nhà cũ mỗi năm lại cơi nền một lần, như thêm một lớp ký ức chống chọi nước dâng.
- Người thợ khéo tay, cơi bậc tam cấp mà vẫn giữ dáng nhà cũ, không lạc điệu.
- Có những giới hạn phải cơi lên bằng kiên nhẫn, từng lớp mỏng của ngày qua ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây nhỏ vỏ màu nâu đen, lá kép lông chim, lá và vỏ có thể dùng làm thuốc hoặc để nhuộm.
Nghĩa 2: Đồ dùng để đựng trầu cau, đáy cạn và thường có nắp.
Nghĩa 3: Đắp hoặc xây cho cao thêm.
Từ đồng nghĩa:
đắp bồi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơi | Diễn tả hành động tăng thêm chiều cao hoặc thể tích bằng cách thêm vật liệu, trung tính, thường dùng trong xây dựng hoặc thủ công. Ví dụ: Anh thợ bảo cơi mái hiên chút nữa cho khỏi tạt. |
| đắp | Trung tính, chỉ hành động thêm vật liệu (đất, cát) để làm cao hoặc đầy lên. Ví dụ: Đắp thêm đất vào luống rau. |
| bồi | Trung tính, chỉ hành động thêm vào để làm tăng lên, thường dùng với đất, nền móng. Ví dụ: Bồi thêm nền nhà cho chắc chắn. |
| hạ | Trung tính, chỉ hành động làm cho thấp xuống, giảm độ cao. Ví dụ: Hạ thấp bức tường xuống một chút. |
| bóc | Trung tính, chỉ hành động gỡ bỏ từng lớp, làm giảm thể tích hoặc chiều cao. Ví dụ: Bóc bớt lớp vữa cũ. |
| dỡ | Trung tính, chỉ hành động tháo gỡ, phá bỏ một phần công trình. Ví dụ: Dỡ bỏ phần mái nhà cũ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về các vật dụng truyền thống hoặc trong ngữ cảnh địa phương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc thực vật học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh văn hóa truyền thống hoặc trong các tác phẩm miêu tả phong tục tập quán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến nghiên cứu thực vật hoặc văn hóa dân gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "cơi" mang sắc thái truyền thống, gợi nhớ đến văn hóa và phong tục cổ truyền.
- Phong cách sử dụng thường trang trọng khi nói về văn hóa, nhưng có thể bình dị trong ngữ cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến các yếu tố văn hóa truyền thống hoặc trong ngữ cảnh miêu tả thực vật.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
- "Cơi" có thể bị nhầm lẫn với các từ khác nếu không rõ ngữ cảnh, cần chú ý khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "cơi" với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
- Khác biệt với từ "khay" ở chỗ "cơi" thường chỉ đồ đựng trầu cau truyền thống, trong khi "khay" có thể dùng cho nhiều mục đích khác.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn hóa hoặc thực vật mà từ này xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cơi lên", "cơi thêm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (nhỏ, lớn). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ (lên, thêm) hoặc bổ ngữ (bờ, tường).





