Thế thì

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là kết luận về việc cần làm, nên làm, rút ra từ tình hình vừa nói đến.
Ví dụ: Giá tăng liên tục, thế thì tạm hoãn mua để theo dõi thêm.
Nghĩa: tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là kết luận về việc cần làm, nên làm, rút ra từ tình hình vừa nói đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời sắp mưa, thế thì chúng ta vào lớp ngay nhé.
  • Bạn quên áo mưa, thế thì mình cho bạn mượn áo khoác.
  • Cơm đã chín, thế thì bày bát đũa ra ăn thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài này dài quá, thế thì mình chia việc, mỗi người làm một phần.
  • Không còn chỗ ngồi gần cửa sổ, thế thì tụi mình chuyển sang dãy giữa cho đỡ nắng.
  • Đi thi trời lạnh, thế thì mang thêm áo để khỏi run tay.
3
Người trưởng thành
  • Giá tăng liên tục, thế thì tạm hoãn mua để theo dõi thêm.
  • Khách hàng phản hồi chậm, thế thì ta chủ động gọi lại trước khi hết giờ làm.
  • Đường đang kẹt cứng, thế thì đổi lộ trình, đừng cố chen vào điểm nghẽn.
  • Cuộc họp không thống nhất được, thế thì dừng tranh luận và quay lại với dữ liệu gốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là kết luận về việc cần làm, nên làm, rút ra từ tình hình vừa nói đến.
Từ đồng nghĩa:
vậy thì thế vậy
Từ trái nghĩa:
nhưng tuy nhiên
Từ Cách sử dụng
thế thì trung tính, khẩu ngữ–viết phổ thông; dẫn kết luận/hướng hành động, mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Giá tăng liên tục, thế thì tạm hoãn mua để theo dõi thêm.
vậy thì trung tính, rất phổ biến; kết nối suy ra hành động Ví dụ: Trời sắp mưa, vậy thì ta đi ngay.
thế vậy khẩu ngữ, hơi không chuẩn mực hơn; dẫn kết luận nhanh Ví dụ: Cậu bận à? Thế vậy mai hẵng gặp.
nhưng trung tính; nêu sự đối lập, phủ định xu hướng kết luận trước Ví dụ: Anh bận rồi, nhưng vẫn cố ghé.
tuy nhiên trang trọng–viết; chuyển hướng, làm yếu kết luận suy ra Ví dụ: Kế hoạch ổn; tuy nhiên, cần thêm dữ liệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để đưa ra kết luận hoặc quyết định dựa trên thông tin vừa được thảo luận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại của nhân vật để thể hiện tính cách hoặc tâm trạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết đoán hoặc kết luận dựa trên thông tin có sẵn.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhanh chóng đưa ra quyết định hoặc kết luận trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật, nơi cần sự chính xác và trang trọng hơn.
  • Thường đi kèm với một câu điều kiện hoặc tình huống đã được nêu trước đó.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ ngữ có chức năng tương tự nhưng trang trọng hơn như "vậy thì".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tổ hợp này thường đóng vai trò là liên từ trong câu, dùng để nối các mệnh đề và biểu thị kết luận hoặc hệ quả.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thế thì" là một tổ hợp từ, không phải từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu mệnh đề kết luận hoặc hệ quả, có thể làm trung tâm của cụm liên từ, ví dụ: "Thế thì chúng ta nên đi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề chỉ nguyên nhân hoặc điều kiện trước đó, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.
vậy thế nên thì do bởi nếu khi kết luận
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...