Thì

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thời kì cơ thể phát triển mạnh, bắt đầu có khả năng sinh sản.
2.
danh từ
Thời điểm tốt nhất, có điều kiện thuận lợi nhất để hoạt động thu được kết quả.
3.
danh từ
Từng phần chiếm một khoảng thời gian nhất định của một động tác, một thao tác kĩ thuật hay một chu trình vận động.
4.
danh từ
Thời.
5. (thường dùng kết hợp với nếu, hễ, giá ở vế trước của câu). Từ biểu thị điều sắp nêu ra là điều sẽ, có thể hoặc tất yếu xảy ra với giả thiết hay điều kiện đã nói đến.
6. Từ dùng phối hợp với nếu ở vế trước của câu để biểu thị quan hệ tương ứng giữa hai sự việc có thật, có việc này thì mặt khác cũng có việc kia.
7. (thường dùng phối hợp với vừa ở vế trước của câu) Từ biểu thị điều sắp nói có tính chất thuyết minh cho điều vừa nêu ra.
8. Từ biểu thị ý phủ định - mỉa mai đối với điều sắp nêu ra ở người đối thoại, dưới hình thức tựa như thừa nhận điều đó, đem so sánh với điều ngược lại mà người đối thoại vừa nhận định ở một người khác, nhằm tỏ ý không đồng tình với người đối thoại.
9. (khẩu ngữ) Từ biểu thị ý nhấn mạnh về điều sắp nêu ra.
10. Từ biểu thị quan hệ tiếp nối giữa hai sự việc, sự việc này xảy ra xong là tiếp ngay đến sự việc kia.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ ra mối quan hệ điều kiện, thời gian giữa các sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt các mối quan hệ logic, điều kiện hoặc thời gian trong câu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo nhịp điệu, nhấn mạnh hoặc thể hiện mối quan hệ giữa các sự kiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, có thể nhấn mạnh hoặc chỉ ra mối quan hệ điều kiện.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ ra mối quan hệ điều kiện, thời gian hoặc nhấn mạnh trong câu.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng nếu không cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng các từ khác như "khi", "lúc" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "khi", "lúc".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
  • Khác biệt tinh tế với "khi" ở chỗ "thì" thường nhấn mạnh mối quan hệ điều kiện hoặc kết quả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường kết hợp với các từ như "nếu", "hễ", "giá" để tạo thành cụm từ điều kiện.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm từ điều kiện, ví dụ: "thì của cơ thể", "nếu... thì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ loại như động từ, tính từ, phó từ, đặc biệt là các từ chỉ điều kiện như "nếu", "hễ".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới