Thê nhi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Vợ con.
Ví dụ:
Tất cả tiền dành dụm, anh gửi về cho thê nhi.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Vợ con.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ấy đi làm xa để lo cho thê nhi ở nhà.
- Người lính nhớ thê nhi mỗi tối trực gác.
- Ông bác mỉm cười khi nhắc đến thê nhi của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau biến cố, anh quay về, gom góp từng chút để dựng lại tổ ấm cho thê nhi.
- Trên trang nhật ký cũ, ông viết rằng mọi nỗ lực đều vì thê nhi bình an.
- Người thủy thủ mang theo bức ảnh thê nhi như một lời hẹn ngày trở lại.
3
Người trưởng thành
- Tất cả tiền dành dụm, anh gửi về cho thê nhi.
- Giữa chốn quan trường, có kẻ quên trách nhiệm với thê nhi, đổi lấy chút hư danh.
- Chiến tranh qua rồi, anh đứng lặng trước thềm, nghe tiếng thê nhi cười như nắng trở về.
- Ở xứ người, chữ thê nhi trở thành neo giữ, để người ta không trôi dạt giữa đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; văn chương). Vợ con.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thê nhi | Cổ, văn chương; trang trọng; trung tính, bao quát gia quyến hạt nhân Ví dụ: Tất cả tiền dành dụm, anh gửi về cho thê nhi. |
| vợ con | Trung tính, hiện đại, thông dụng; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ấy làm lụng vì vợ con. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc khi muốn tạo phong cách trang trọng, cổ điển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong văn học cổ điển, thơ ca, hoặc các tác phẩm có phong cách cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính và mang tính văn chương.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo phong cách cổ điển hoặc trong các tác phẩm văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại để tránh gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên dạng cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "vợ con".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thê nhi của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc các từ chỉ sở hữu như "của", "của tôi".






Danh sách bình luận