Thể nhân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chủ thể pháp luật là con người; phân biệt với pháp nhân.
Ví dụ:
Trong hợp đồng thuê nhà, bên thuê là thể nhân đứng tên và chịu trách nhiệm.
Nghĩa: Chủ thể pháp luật là con người; phân biệt với pháp nhân.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói: khi ký hợp đồng, người ký là một thể nhân.
- Bố mẹ em là thể nhân, còn công ty là pháp nhân.
- Thẻ căn cước chứng minh em là một thể nhân trong xã hội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài Civics, thầy nhấn mạnh: thể nhân là con người có quyền và nghĩa vụ trước pháp luật.
- Bạn Lan mở quầy nhỏ, ký giấy tờ với tư cách thể nhân, không phải với tên công ty.
- Khi xảy ra tranh chấp, tòa án xác định ai là thể nhân chịu trách nhiệm bồi thường.
3
Người trưởng thành
- Trong hợp đồng thuê nhà, bên thuê là thể nhân đứng tên và chịu trách nhiệm.
- Khởi nghiệp một mình, tôi chọn giao dịch với tư cách thể nhân để thủ tục gọn nhẹ hơn.
- Ở vụ kiện ấy, tòa tách bạch giữa tài sản của pháp nhân công ty và tài sản của thể nhân giám đốc.
- Khi hiểu rạch ròi vai trò của thể nhân, ta sẽ thận trọng hơn mỗi khi đặt bút ký vào giấy tờ pháp lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chủ thể pháp luật là con người; phân biệt với pháp nhân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thể nhân | Thuật ngữ pháp lý, trang trọng, trung tính, chính xác, đối lập cặp đôi với “pháp nhân” Ví dụ: Trong hợp đồng thuê nhà, bên thuê là thể nhân đứng tên và chịu trách nhiệm. |
| cá nhân | Trung tính, pháp lý – dùng rộng rãi; thay thế tốt trong văn cảnh pháp luật Ví dụ: Quyền của thể nhân/cá nhân được pháp luật bảo vệ. |
| pháp nhân | Thuật ngữ pháp lý, trang trọng; đối lập chuẩn trong luật học Ví dụ: Hợp đồng có thể do thể nhân hoặc pháp nhân ký kết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, và tài liệu học thuật liên quan đến luật pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp và quản lý hành chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và phân loại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt giữa cá nhân và tổ chức trong các văn bản pháp lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "pháp nhân"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học cần hiểu rõ khái niệm pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thể nhân này", "một thể nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "này") và động từ (như "là", "có").






Danh sách bình luận