Thé
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Tiếng người) cao và thường rít lên đột ngột, nghe chối tai.
Láy: the thé (ý liên tiếp, mức độ cao).
Ví dụ:
Cô ấy giật mình và kêu thé.
Nghĩa: (Tiếng người) cao và thường rít lên đột ngột, nghe chối tai.
Láy: the thé (ý liên tiếp, mức độ cao).
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé giận dỗi, kêu lên một tiếng thé làm cả lớp giật mình.
- Bạn Nam chuột rút, hét thé gọi cô giáo giúp.
- Con mèo giẫm phải gai, kêu thé một tiếng rồi nhảy vọt lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng còi vang lên, bạn Linh giật mình kêu thé giữa sân trường.
- Bất ngờ bị lạnh nước, cậu ấy hét thé, rồi bật cười vì ngượng.
- Trong phòng thí nghiệm, đèn tắt phụt, một tiếng kêu thé vang lên rồi im bặt.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy giật mình và kêu thé.
- Bị lời nói xúc phạm, chị buột miệng kêu thé, rồi nén lại để giữ bình tĩnh.
- Khi cánh cửa sập mạnh sau lưng, tiếng kêu thé xé dọc hành lang trống trải.
- Giữa đêm yên ắng, một tiếng thé mỏng như lưỡi dao, nghe chói buốt cả óc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả giọng nói của ai đó khi cao và chói tai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh âm thanh sống động, thường trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu hoặc không thoải mái khi nghe.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó chịu của âm thanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với từ láy "the thé" để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác như "chói tai".
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với từ láy để tạo thành 'the thé'.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như 'giọng nói thé'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ âm thanh như 'giọng', 'tiếng', hoặc phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'hơi'.





