Gay

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vặn vòng dây để xoắn chặt bơi chèo vào cọc chèo.
Ví dụ: Anh ấy gay chặt bơi chèo vào cọc rồi mới thả neo.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Có khó khăn rất khó khắc phục, đến mức thành vấn đề.
Nghĩa 1: Vặn vòng dây để xoắn chặt bơi chèo vào cọc chèo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác chèo thuyền dừng lại để gay chặt mái chèo vào cọc.
  • Chú ngư dân khom người, từ từ gay mái chèo cho chắc.
  • Ông ngoại bảo em đứng im để ông gay bơi chèo trước khi rời bến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh lái đò dùng sợi dây thừng cũ mà gay bơi chèo, nghe răng rắc trên thân gỗ.
  • Khi cập bến, thuyền trưởng ra hiệu mọi người gay chắc mái chèo để khỏi trôi.
  • Trước cơn gió mạnh, bác dân chài phải gay lại mái chèo, siết vòng dây thêm một nấc.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy gay chặt bơi chèo vào cọc rồi mới thả neo.
  • Trong tiếng nước vỗ mạn, đôi tay chai sần kiên nhẫn gay từng vòng dây quanh cán chèo.
  • Đêm tối sầm xuống bến sông, lão già khúc khắc gay lại mái chèo như buộc thêm chút yên tâm.
  • Cơn gió bất chợt nổi lên, họ bảo nhau dừng tay, gay lại bơi chèo cho con thuyền đứng vững.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Có khó khăn rất khó khắc phục, đến mức thành vấn đề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vặn vòng dây để xoắn chặt bơi chèo vào cọc chèo.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Có khó khăn rất khó khắc phục, đến mức thành vấn đề.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gay Diễn tả mức độ khó khăn cao, nghiêm trọng, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ:
gay go Mạnh, khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ khó khăn, nghiêm trọng. Ví dụ: Tình hình kinh tế đang rất gay go.
dễ dàng Trung tính, phổ biến, chỉ sự không gặp trở ngại, thuận lợi. Ví dụ: Giải quyết vấn đề này thật dễ dàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình huống khó khăn, căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính chất khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác căng thẳng, khó khăn.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng để nhấn mạnh mức độ khó khăn của tình huống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khó khăn khác như "khó", "gian nan".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Gay" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Gay" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "gay" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "gay" thường đi kèm với danh từ chỉ công cụ hoặc đối tượng bị tác động. Khi là tính từ, nó có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".