Thể cách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; ít dùng). Cách thức.
Ví dụ: Họp ngắn, rõ ý là thể cách làm việc tôi ưu tiên.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Cách thức.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hướng dẫn thể cách gấp áo cho gọn.
  • Bạn hãy làm theo thể cách cô dặn để nấu canh.
  • Nhóm mình đổi thể cách chơi cho vui hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình có thể cách rõ ràng thì dễ thuyết phục hơn.
  • Cậu thử thay đổi thể cách học để nhớ lâu hơn.
  • Trong đội bóng, mỗi người có thể cách tập luyện riêng.
3
Người trưởng thành
  • Họp ngắn, rõ ý là thể cách làm việc tôi ưu tiên.
  • Mỗi gia đình có thể cách giữ nề nếp khác nhau, miễn là êm ấm.
  • Khi viết thư xin việc, thể cách trình bày chỉnh chu nói thay cho thái độ của ta.
  • Đổi thể cách quản lý mà không đổi tinh thần, đôi khi đã đủ để tổ chức chuyển mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Cách thức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thể cách Trang trọng, cổ; trung tính về sắc thái, không đánh giá; phạm vi rộng Ví dụ: Họp ngắn, rõ ý là thể cách làm việc tôi ưu tiên.
cách thức Trung tính, phổ thông; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Họp theo cách thức mới.
phương cách Trang trọng, sách vở; hơi quy phạm Ví dụ: Chọn phương cách quản trị phù hợp.
lối Khẩu ngữ, phổ thông; bao quát hành xử/tiến hành Ví dụ: Làm theo lối cũ.
cách Rất phổ thông, trung tính; rút gọn, đa dụng Ví dụ: Tìm cách giải quyết nhanh.
tuỳ tiện Phổ thông, sắc thái chê; thiếu cách thức rõ ràng Ví dụ: Xử lý tùy tiện là không ổn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc nghiên cứu về ngôn ngữ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách trang trọng, cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết về các chủ đề liên quan đến văn học cổ điển hoặc nghiên cứu ngôn ngữ học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
  • Thường được thay thế bằng từ "cách thức" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cách thức" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thể cách của anh ấy'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các cụm từ chỉ đặc điểm, ví dụ: 'thể cách trang nhã', 'thể cách làm việc'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...