Quy cách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những yêu cầu về kĩ thuật đối với một sản phẩm (nói tổng quát).
Ví dụ:
Sản phẩm đạt quy cách trước khi xuất xưởng.
Nghĩa: Những yêu cầu về kĩ thuật đối với một sản phẩm (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc thước này đúng quy cách nên đo rất chính xác.
- Bạn Minh gọt bút chì theo đúng quy cách, ngòi không bị gãy.
- Chiếc mũ bảo hiểm đạt quy cách nên đội thấy chắc và an tâm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Áo đồng phục may theo đúng quy cách nên form đứng và mặc gọn gàng.
- Chai nước có nắp vặn khít, tem rõ ràng, đúng quy cách của nhà sản xuất.
- Bản mạch được hàn theo quy cách, không có mối chì thừa hay lỏng.
3
Người trưởng thành
- Sản phẩm đạt quy cách trước khi xuất xưởng.
- Thầu cơ khí gửi mẫu thử để đối chiếu quy cách trước khi ký hợp đồng.
- Quy cách nắp chai thay đổi, nên dây chuyền đóng gói phải hiệu chỉnh lại.
- Hồ sơ kỹ thuật nêu rõ quy cách vật liệu, tránh nhập sai lô hàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những yêu cầu về kĩ thuật đối với một sản phẩm (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phi chuẩn lệch chuẩn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quy cách | Trung tính, kỹ thuật/chuyên môn; mức độ khái quát cao; thường dùng trong sản xuất, xây dựng, tiêu chuẩn hóa. Ví dụ: Sản phẩm đạt quy cách trước khi xuất xưởng. |
| tiêu chuẩn | Trung tính, trang trọng nhẹ; dùng rộng rãi trong quản lý chất lượng, phù hợp đa số ngữ cảnh. Ví dụ: Sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn an toàn điện. |
| chuẩn | Trung tính, rút gọn, hơi khẩu ngữ trong doanh nghiệp; dùng tương đương khi nói về yêu cầu kỹ thuật. Ví dụ: Lô hàng này chưa đúng chuẩn kỹ thuật. |
| định mức | Trung tính, hành chính-kỹ thuật; dùng khi quy định mức/giá trị kỹ thuật cụ thể, thay thế được trong nhiều bối cảnh sản xuất. Ví dụ: Linh kiện phải đáp ứng định mức chịu nhiệt. |
| phi chuẩn | Trung tính, kỹ thuật; chỉ trạng thái không phù hợp chuẩn/quy cách. Ví dụ: Lô hàng bị trả về vì phi chuẩn. |
| lệch chuẩn | Trung tính, kỹ thuật; nhấn mạnh sự sai khác so với quy cách đặt ra. Ví dụ: Kích thước bị lệch chuẩn so với bản vẽ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tiêu chuẩn kỹ thuật trong tài liệu hướng dẫn, báo cáo kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghiệp, xây dựng, sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác, khách quan, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản kỹ thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật của sản phẩm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiêu chuẩn" nhưng "quy cách" thường chi tiết hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quy cách sản phẩm", "quy cách kỹ thuật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "đáp ứng quy cách", "quy cách chi tiết".





