Thây kệ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thực.). Mặc kệ.
Ví dụ:
Anh ta thây kệ mọi cảnh báo và bước đi.
Nghĩa: (thực.). Mặc kệ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cứ thây kệ cơn mưa, chạy lon ton ra sân.
- Em nói mà nó thây kệ, vẫn nghịch đất.
- Mèo ướt mà nó thây kệ, chỉ lo ăn bánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó chọn thây kệ lời góp ý, rồi lặp lại cùng một lỗi.
- Cô bạn thây kệ tin nhắn xin lỗi, để cuộc chuyện trò rơi vào im lặng.
- Cậu ấy thây kệ điểm số tụt dốc, miễn là được chơi cho đã.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thây kệ mọi cảnh báo và bước đi.
- Cô quyết định thây kệ ánh nhìn người khác, tự sống theo ý mình.
- Có lúc thây kệ những lời ồn ào lại là cách giữ bình yên bên trong.
- Anh thây kệ cơ hội lỡ qua, coi như một bài học đã trả xong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thực.). Mặc kệ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thây kệ | Khẩu ngữ, thô mộc, sắc thái bàng quan/khinh thị, mức độ mạnh hơn “mặc kệ”. Ví dụ: Anh ta thây kệ mọi cảnh báo và bước đi. |
| mặc kệ | Trung tính hơn, phổ thông; mức độ nhẹ hơn. Ví dụ: Tôi nói rồi, mặc kệ họ làm gì thì làm. |
| mặc xác | Khẩu ngữ, gay gắt, lạnh lùng; mức độ rất mạnh. Ví dụ: Mặc xác hắn, tôi không can dự. |
| kệ | Khẩu ngữ, rút gọn, trung tính–hơi lạnh. Ví dụ: Kệ nó, đừng xen vào. |
| đoái hoài | Trang trọng–văn chương, thể hiện quan tâm; đối lập trực tiếp về thái độ. Ví dụ: Cô luôn đoái hoài đến hoàn cảnh của học trò. |
| bận tâm | Khẩu ngữ–trung tính, thể hiện quan tâm lo nghĩ. Ví dụ: Đừng bận tâm chuyện đó nữa. |
| để ý | Khẩu ngữ–trung tính, chú ý/quan tâm. Ví dụ: Anh đừng để ý lời họ nói. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo không khí đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ thờ ơ, không quan tâm.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự không quan tâm hoặc không muốn can thiệp vào một vấn đề.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thiếu trách nhiệm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác với "mặc kệ" ở chỗ thường mang sắc thái thân mật hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, thể hiện hành động hoặc trạng thái bỏ mặc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thây kệ mọi chuyện."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ chỉ đối tượng bị bỏ mặc, ví dụ: "thây kệ nó," "thây kệ việc đó."






Danh sách bình luận