Thảy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(phương ngữ). Ném.
Ví dụ:
Anh thảy chìa khóa sang cho tôi, gọn một động tác.
2.
đại từ
(cũ). Tất cả, không trừ một ai, một cái gì.
Ví dụ:
Cô ấy mời thảy người thân đến dự bữa cơm.
Nghĩa 1: (phương ngữ). Ném.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam thảy quả banh cho tớ bắt.
- Cô bé thảy viên sỏi xuống ao, nước gợn tròn.
- Em thảy vỏ bút vào thùng rác, gọn gàng lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy đứng xa rồi thảy bóng trúng rổ, cả lớp reo lên.
- Cậu trêu mèo bằng cách thảy cuộn len lăn qua lăn lại.
- Trước khi về, chúng tôi thảy bao rác đúng điểm tập kết.
3
Người trưởng thành
- Anh thảy chìa khóa sang cho tôi, gọn một động tác.
- Cô ta thảy tờ hóa đơn lên bàn, ý chừng đã chịu đủ.
- Lão ngư thảy mồi xuống nước, chờ đêm kéo lưới.
- Nóng nảy quá, anh thảy điện thoại lên ghế rồi im lặng.
Nghĩa 2: (cũ). Tất cả, không trừ một ai, một cái gì.
1
Học sinh tiểu học
- Cô phát bánh cho thảy các bạn trong tổ.
- Mưa ướt thảy quần áo phơi ngoài sân.
- Cả lớp đều cười, thảy đều vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy gọi tên, thảy chúng mình có mặt ở hội trường.
- Sau cơn giông, thảy lá trong vườn rụng đầy lối đi.
- Nhóm trực nhật dọn xong, sân trường sạch sẽ thảy.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy mời thảy người thân đến dự bữa cơm.
- Họp xong, thảy ý kiến trái chiều đều được ghi nhận.
- Sau đợt cắt giảm, thảy hồ sơ tồn đọng được xử lý.
- Trong ký ức anh, thảy mùa mưa năm ấy đều dài và lạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các phương ngữ miền Nam để chỉ hành động ném.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách thân mật, gần gũi, thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
- Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái địa phương rõ rệt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người quen thuộc với phương ngữ miền Nam.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ này.
- Có thể thay thế bằng từ "ném" trong ngữ cảnh phổ thông.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tất cả" trong một số ngữ cảnh cũ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ: Làm vị ngữ trong câu khi mang nghĩa "ném". Đại từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ khi mang nghĩa "tất cả".
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi phức tạp.
3
Đặc điểm cú pháp
Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ. Đại từ: Có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Động từ: Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị ném. Đại từ: Thường đi kèm với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái.






Danh sách bình luận