Thấu tình đạt lí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Như đạt lí thấu tình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng xử lý tình huống một cách hợp lý và cảm thông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quản lý, lãnh đạo hoặc các bài phân tích tình huống xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có khả năng hiểu biết sâu sắc và xử lý tình huống một cách công bằng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự công bằng, hợp lý và cảm thông.
- Thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng xử lý tình huống một cách công bằng và cảm thông.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự quyết đoán hoặc cứng rắn.
- Thường dùng trong bối cảnh cần sự hòa giải hoặc giải quyết mâu thuẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ sự công bằng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống không cần thiết sự cảm thông.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả sự hiểu biết sâu sắc và hợp lý.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm từ chỉ trạng thái hoặc hành động, ví dụ: "Anh ấy luôn thấu tình đạt lí."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "người thấu tình đạt lí", "quyết định thấu tình đạt lí".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận